Tỷ giá XAU sang KGS hôm nay

Tỷ giá XAU sang KGS tháng 2 năm 2026

XAU/KGS: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
425.546,28
Đóng cửa
461.541,67
Thấp nhất
416.889,00
Cao nhất
461.541,67
Thay đổi
+8,46%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026461.541,67+8.194,34 · +1,81%
27 thg 2, 2026453.347,33+619,63 · +0,14%
26 thg 2, 2026452.727,70−596,15 · −0,13%
25 thg 2, 2026453.323,85−238,54 · −0,05%
24 thg 2, 2026453.562,39+1.001,01 · +0,22%
23 thg 2, 2026452.561,38+6.653,83 · +1,49%
22 thg 2, 2026445.907,55+0,23 · 0,00%
21 thg 2, 2026445.907,32+8.693,94 · +1,99%
20 thg 2, 2026437.213,38+2.328,07 · +0,54%
19 thg 2, 2026434.885,31+5.892,19 · +1,37%
18 thg 2, 2026428.993,12−5.128,92 · −1,18%
17 thg 2, 2026434.122,04−3.601,73 · −0,82%
16 thg 2, 2026437.723,77−3.335,92 · −0,76%
15 thg 2, 2026441.059,69−1,33 · 0,00%
14 thg 2, 2026441.061,02+5.759,47 · +1,32%
13 thg 2, 2026435.301,55−6.738,12 · −1,52%
12 thg 2, 2026442.039,67−53,96 · −0,01%
11 thg 2, 2026442.093,63+1.233,54 · +0,28%
10 thg 2, 2026440.860,09+3.871,75 · +0,89%
9 thg 2, 2026436.988,33+3.253,99 · +0,75%
8 thg 2, 2026433.734,35−1,08 · 0,00%
7 thg 2, 2026433.735,42+11.279,80 · +2,67%
6 thg 2, 2026422.455,63−8.472,12 · −1,97%
5 thg 2, 2026430.927,75−10.501,46 · −2,38%
4 thg 2, 2026441.429,21+23.379,09 · +5,59%
3 thg 2, 2026418.050,12+1.161,13 · +0,28%
2 thg 2, 2026416.889,00−8.657,28 · −2,03%
1 thg 2, 2026425.546,28+0,41 · 0,00%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.