Tỷ giá XAU sang KES
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Shilling Kenya hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 518.406,62 KES1 KES = 0,0000019 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 518.151,93
- Cao nhất
- 555.472,29
- Trung bình
- 538.199,84
- Thay đổi
- −6,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 518.406,62 | +254,69 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 518.151,93 | −2.609,38 · −0,50% |
| 23 thg 10, 2026 | 520.761,30 | −10.506,90 · −1,98% |
| 22 thg 10, 2026 | 531.268,21 | −3.673,94 · −0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 534.942,15 | −679,14 · −0,13% |
| 20 thg 10, 2026 | 535.621,30 | −7.826,75 · −1,44% |
| 19 thg 10, 2026 | 543.448,04 | +2.703,22 · +0,50% |
| 18 thg 10, 2026 | 540.744,82 | +291,34 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 540.453,48 | −2.616,30 · −0,48% |
| 16 thg 10, 2026 | 543.069,78 | +5.103,10 · +0,95% |
| 15 thg 10, 2026 | 537.966,68 | −1.306,68 · −0,24% |
| 14 thg 10, 2026 | 539.273,36 | −4.122,05 · −0,76% |
| 13 thg 10, 2026 | 543.395,41 | +250,70 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 543.144,71 | −1.320,23 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 544.464,94 | −63,99 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 544.528,93 | −708,40 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 545.237,33 | +9.398,15 · +1,75% |
| 8 thg 10, 2026 | 535.839,18 | −1.031,86 · −0,19% |
| 7 thg 10, 2026 | 536.871,04 | +1.707,23 · +0,32% |
| 6 thg 10, 2026 | 535.163,82 | +3.013,68 · +0,57% |
| 5 thg 10, 2026 | 532.150,14 | −4.384,33 · −0,82% |
| 4 thg 10, 2026 | 536.534,47 | +4.834,41 · +0,91% |
| 3 thg 10, 2026 | 531.700,05 | −10.713,97 · −1,98% |
| 2 thg 10, 2026 | 542.414,03 | +5.287,06 · +0,98% |
| 1 thg 10, 2026 | 537.126,97 | −5.360,34 · −0,99% |
| 30 thg 9, 2026 | 542.487,31 | +7.047,47 · +1,32% |
| 29 thg 9, 2026 | 535.439,84 | −9.078,60 · −1,67% |
| 28 thg 9, 2026 | 544.518,44 | −10.953,85 · −1,97% |
| 27 thg 9, 2026 | 555.472,29 | +73,68 · +0,01% |
| 26 thg 9, 2026 | 555.398,60 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU518.406,62 KES
- 5 XAU2.592.033,08 KES
- 10 XAU5.184.066,17 KES
- 25 XAU12.960.165,42 KES
- 50 XAU25.920.330,85 KES
- 100 XAU51.840.661,69 KES
- 500 XAU259.203.308,45 KES
- 1.000 XAU518.406.616,9 KES
- 1.000.000 KES1,93 XAU
- 5.000.000 KES9,64 XAU
- 10.000.000 KES19,29 XAU
- 25.000.000 KES48,22 XAU
- 50.000.000 KES96,45 XAU
- 100.000.000 KES192,9 XAU
- 500.000.000 KES964,49 XAU
- 1.000.000.000 KES1.928,99 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang KES hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 518.406,62 KES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KES = 0,0000019 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang KES thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,66%: thấp nhất 518.151,93, cao nhất 555.472,29, trung bình 538.199,84 KES cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.