Tỷ giá XAU sang ILS
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 12.401,93 ILS1 ILS = 0,0000806 XAUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 12.401,93
- Cao nhất
- 13.056,71
- Trung bình
- 12.779,83
- Thay đổi
- −4,65%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 12.401,93 | −78,38 · −0,63% |
| 23 thg 10, 2026 | 12.480,31 | −186,25 · −1,47% |
| 22 thg 10, 2026 | 12.666,56 | −64,53 · −0,51% |
| 21 thg 10, 2026 | 12.731,09 | −8,16 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 12.739,25 | −214,93 · −1,66% |
| 19 thg 10, 2026 | 12.954,18 | +92,65 · +0,72% |
| 18 thg 10, 2026 | 12.861,53 | −26,22 · −0,20% |
| 17 thg 10, 2026 | 12.887,75 | −39,96 · −0,31% |
| 16 thg 10, 2026 | 12.927,71 | +85,18 · +0,66% |
| 15 thg 10, 2026 | 12.842,52 | +85,70 · +0,67% |
| 14 thg 10, 2026 | 12.756,83 | −150,05 · −1,16% |
| 13 thg 10, 2026 | 12.906,88 | +71,50 · +0,56% |
| 12 thg 10, 2026 | 12.835,38 | −22,96 · −0,18% |
| 11 thg 10, 2026 | 12.858,34 | +6,18 · +0,05% |
| 10 thg 10, 2026 | 12.852,16 | +33,50 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 12.818,66 | +168,06 · +1,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 12.650,60 | +36,82 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 12.613,78 | +5,92 · +0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 12.607,87 | −1,95 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 12.609,82 | −79,95 · −0,63% |
| 4 thg 10, 2026 | 12.689,76 | +59,42 · +0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 12.630,34 | −218,25 · −1,70% |
| 2 thg 10, 2026 | 12.848,59 | +17,81 · +0,14% |
| 1 thg 10, 2026 | 12.830,79 | −0,53 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 12.831,32 | +139,63 · +1,10% |
| 29 thg 9, 2026 | 12.691,69 | −111,23 · −0,87% |
| 28 thg 9, 2026 | 12.802,92 | −199,80 · −1,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 13.002,72 | −53,99 · −0,41% |
| 26 thg 9, 2026 | 13.056,71 | +49,87 · +0,38% |
| 25 thg 9, 2026 | 13.006,83 |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU12.401,93 ILS
- 5 XAU62.009,66 ILS
- 10 XAU124.019,32 ILS
- 25 XAU310.048,31 ILS
- 50 XAU620.096,62 ILS
- 100 XAU1.240.193,24 ILS
- 500 XAU6.200.966,2 ILS
- 1.000 XAU12.401.932,39 ILS
- 1 ILS0,000081 XAU
- 5 ILS0,000403 XAU
- 10 ILS0,000806 XAU
- 50 ILS0,004032 XAU
- 100 ILS0,008063 XAU
- 500 ILS0,0403 XAU
- 1.000 ILS0,0806 XAU
- 5.000 ILS0,4032 XAU
- 10.000 ILS0,8063 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 12.401,93 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 0,0000806 XAU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,65%: thấp nhất 12.401,93, cao nhất 13.056,71, trung bình 12.779,83 ILS cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.