Tỷ giá XAU sang HKD
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 31.319,59 HKD1 HKD = 0,0000319 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 31.319,53
- Cao nhất
- 33.621,13
- Trung bình
- 32.600,96
- Thay đổi
- −6,48%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 31.319,59 | +0,06 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 31.319,53 | −125,87 · −0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 31.445,40 | −657,11 · −2,05% |
| 22 thg 10, 2026 | 32.102,51 | −233,19 · −0,72% |
| 21 thg 10, 2026 | 32.335,70 | −21,78 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 32.357,48 | −450,08 · −1,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 32.807,56 | +119,36 · +0,37% |
| 18 thg 10, 2026 | 32.688,20 | +1,85 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 32.686,35 | −140,50 · −0,43% |
| 16 thg 10, 2026 | 32.826,85 | +301,53 · +0,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 32.525,31 | −110,78 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 32.636,10 | −233,39 · −0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 32.869,49 | +16,48 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 32.853,01 | −78,43 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 32.931,44 | +3,33 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 32.928,11 | −21,87 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 32.949,98 | +571,09 · +1,76% |
| 8 thg 10, 2026 | 32.378,89 | −54,73 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 32.433,61 | +80,89 · +0,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 32.352,73 | −68,78 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 32.421,51 | −46,59 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 32.468,10 | +1,65 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 32.466,45 | −376,77 · −1,15% |
| 2 thg 10, 2026 | 32.843,22 | +24,69 · +0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 32.818,54 | +9,80 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 32.808,74 | +416,76 · +1,29% |
| 29 thg 9, 2026 | 32.391,98 | −538,87 · −1,64% |
| 28 thg 9, 2026 | 32.930,85 | −689,45 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 33.620,30 | −0,84 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 33.621,13 | +129,93 · +0,39% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU31.319,59 HKD
- 5 XAU156.597,95 HKD
- 10 XAU313.195,9 HKD
- 25 XAU782.989,75 HKD
- 50 XAU1.565.979,51 HKD
- 100 XAU3.131.959,02 HKD
- 500 XAU15.659.795,08 HKD
- 1.000 XAU31.319.590,17 HKD
- 100.000 HKD3,19 XAU
- 500.000 HKD15,96 XAU
- 1.000.000 HKD31,93 XAU
- 2.500.000 HKD79,82 XAU
- 5.000.000 HKD159,64 XAU
- 10.000.000 HKD319,29 XAU
- 50.000.000 HKD1.596,44 XAU
- 100.000.000 HKD3.192,89 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang HKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 31.319,59 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 0,0000319 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,48%: thấp nhất 31.319,53, cao nhất 33.621,13, trung bình 32.600,96 HKD cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.