Tất cả tỷ giá

Tỷ giá HKD sang XAU

1 Đô la Hồng Kông bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 HKD = 0,0000319 XAU1 XAU = 31.319,59 HKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000297
Cao nhất
0,0000319
Trung bình
0,0000307
Thay đổi
+6,93%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,00003190,0000000 · 0,00%
24 thg 10, 20260,0000319+0,0000001 · +0,40%
23 thg 10, 20260,0000318+0,0000007 · +2,09%
22 thg 10, 20260,0000312+0,0000002 · +0,73%
21 thg 10, 20260,00003090,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,0000309+0,0000004 · +1,39%
19 thg 10, 20260,0000305−0,0000001 · −0,36%
18 thg 10, 20260,00003060,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0000306+0,0000001 · +0,43%
16 thg 10, 20260,0000305−0,0000003 · −0,92%
15 thg 10, 20260,0000307+0,0000001 · +0,34%
14 thg 10, 20260,0000306+0,0000002 · +0,72%
13 thg 10, 20260,00003040,0000000 · 0,00%
12 thg 10, 20260,0000304+0,0000001 · +0,24%
11 thg 10, 20260,00003040,0000000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,00003040,0000000 · 0,00%
9 thg 10, 20260,0000303−0,0000005 · −1,73%
8 thg 10, 20260,0000309+0,0000001 · +0,17%
7 thg 10, 20260,0000308−0,0000001 · −0,25%
6 thg 10, 20260,0000309+0,0000001 · +0,21%
5 thg 10, 20260,00003080,0000000 · 0,00%
4 thg 10, 20260,00003080,0000000 · 0,00%
3 thg 10, 20260,0000308+0,0000004 · +1,16%
2 thg 10, 20260,00003040,0000000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,00003050,0000000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0000305−0,0000004 · −1,27%
29 thg 9, 20260,0000309+0,0000005 · +1,66%
28 thg 9, 20260,0000304+0,0000006 · +2,09%
27 thg 9, 20260,00002970,0000000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,0000297−0,0000001 · −0,39%

Số tiền phổ biến

  • 100.000 HKD3,19 XAU
  • 500.000 HKD15,96 XAU
  • 1.000.000 HKD31,93 XAU
  • 2.500.000 HKD79,82 XAU
  • 5.000.000 HKD159,64 XAU
  • 10.000.000 HKD319,29 XAU
  • 50.000.000 HKD1.596,44 XAU
  • 100.000.000 HKD3.192,89 XAU
  • 1 XAU31.319,59 HKD
  • 5 XAU156.597,95 HKD
  • 10 XAU313.195,9 HKD
  • 25 XAU782.989,75 HKD
  • 50 XAU1.565.979,51 HKD
  • 100 XAU3.131.959,02 HKD
  • 500 XAU15.659.795,08 HKD
  • 1.000 XAU31.319.590,17 HKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá HKD sang XAU hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 HKD = 0,0000319 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 31.319,59 HKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá HKD sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,93%: thấp nhất 0,0000297, cao nhất 0,0000319, trung bình 0,0000307 XAU cho 1 HKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.