Tỷ giá XAU sang ERN
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Nakfa Eritrea hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 59.904,25 ERN1 ERN = 0,0000167 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 59.904,23
- Cao nhất
- 64.292,17
- Trung bình
- 62.322,94
- Thay đổi
- −6,47%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 59.904,25 | +0,02 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 59.904,23 | −250,32 · −0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 60.154,55 | −1.219,97 · −1,99% |
| 22 thg 10, 2026 | 61.374,52 | −430,41 · −0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 61.804,93 | −35,21 · −0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 61.840,14 | −868,08 · −1,38% |
| 19 thg 10, 2026 | 62.708,22 | +238,15 · +0,38% |
| 18 thg 10, 2026 | 62.470,07 | −0,08 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 62.470,14 | −273,96 · −0,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 62.744,10 | +573,53 · +0,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 62.170,57 | −206,05 · −0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 62.376,62 | −449,52 · −0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 62.826,15 | +32,09 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 62.794,06 | −143,09 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 62.937,15 | −0,16 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 62.937,31 | −46,30 · −0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 62.983,61 | +1.096,37 · +1,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 61.887,24 | −104,35 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 61.991,59 | +151,02 · +0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 61.840,57 | −137,62 · −0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 61.978,20 | −84,88 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 62.063,08 | −0,10 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 62.063,18 | −717,98 · −1,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 62.781,15 | +42,59 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 62.738,56 | +16,24 · +0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 62.722,32 | +785,82 · +1,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 61.936,51 | −1.038,61 · −1,65% |
| 28 thg 9, 2026 | 62.975,12 | −1.317,02 · −2,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 64.292,14 | −0,03 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 64.292,17 | +243,61 · +0,38% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU59.904,25 ERN
- 5 XAU299.521,25 ERN
- 10 XAU599.042,49 ERN
- 25 XAU1.497.606,23 ERN
- 50 XAU2.995.212,45 ERN
- 100 XAU5.990.424,9 ERN
- 500 XAU29.952.124,52 ERN
- 1.000 XAU59.904.249,05 ERN
- 100.000 ERN1,67 XAU
- 500.000 ERN8,35 XAU
- 1.000.000 ERN16,69 XAU
- 2.500.000 ERN41,73 XAU
- 5.000.000 ERN83,47 XAU
- 10.000.000 ERN166,93 XAU
- 50.000.000 ERN834,67 XAU
- 100.000.000 ERN1.669,33 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang ERN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 59.904,25 ERN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ERN = 0,0000167 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang ERN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,47%: thấp nhất 59.904,23, cao nhất 64.292,17, trung bình 62.322,94 ERN cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.