Tỷ giá XAU sang EGP hôm nay

Tỷ giá XAU sang EGP tháng 2 năm 2026

XAU/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 2 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
228.496,02
Đóng cửa
250.662,17
Thấp nhất
224.517,08
Cao nhất
250.662,17
Thay đổi
+9,33%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
28 thg 2, 2026250.662,17+2.107,18 · +0,85%
27 thg 2, 2026248.554,99+151,90 · +0,06%
26 thg 2, 2026248.403,09+543,90 · +0,22%
25 thg 2, 2026247.859,20+173,93 · +0,07%
24 thg 2, 2026247.685,26+1.972,49 · +0,80%
23 thg 2, 2026245.712,77+3.161,68 · +1,30%
22 thg 2, 2026242.551,09+204,63 · +0,08%
21 thg 2, 2026242.346,47+4.876,98 · +2,05%
20 thg 2, 2026237.469,49+4.164,25 · +1,78%
19 thg 2, 2026233.305,23+3.074,95 · +1,34%
18 thg 2, 2026230.230,28−1.679,92 · −0,72%
17 thg 2, 2026231.910,20−1.709,80 · −0,73%
16 thg 2, 2026233.619,99−2.163,49 · −0,92%
15 thg 2, 2026235.783,48+693,50 · +0,29%
14 thg 2, 2026235.089,98+1.944,44 · +0,83%
13 thg 2, 2026233.145,54−3.234,45 · −1,37%
12 thg 2, 2026236.380,00−152,69 · −0,06%
11 thg 2, 2026236.532,69+316,61 · +0,13%
10 thg 2, 2026236.216,08+2.536,67 · +1,09%
9 thg 2, 2026233.679,41+1.049,87 · +0,45%
8 thg 2, 2026232.629,53+888,79 · +0,38%
7 thg 2, 2026231.740,74+5.272,85 · +2,33%
6 thg 2, 2026226.467,89−4.584,09 · −1,98%
5 thg 2, 2026231.051,97−6.041,03 · −2,55%
4 thg 2, 2026237.093,00+12.007,21 · +5,33%
3 thg 2, 2026225.085,79+568,71 · +0,25%
2 thg 2, 2026224.517,08−3.978,93 · −1,74%
1 thg 2, 2026228.496,02−767,62 · −0,33%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.