Tỷ giá XAU sang EGP hôm nay

Tỷ giá XAU sang EGP tháng 1 năm 2026

XAU/EGP: tỷ giá theo ngày trong tháng 1 năm 2026, kèm thay đổi so với ngày trước.

Mở cửa
205.843,88
Đóng cửa
229.263,64
Thấp nhất
205.843,88
Cao nhất
259.384,91
Thay đổi
+9,94%

Tỷ giá theo ngày

NgàyTỷ giáThay đổi
31 thg 1, 2026229.263,64−12.628,23 · −5,22%
30 thg 1, 2026241.891,87−17.493,04 · −6,74%
29 thg 1, 2026259.384,91+14.785,89 · +6,04%
28 thg 1, 2026244.599,03+6.357,07 · +2,67%
27 thg 1, 2026238.241,96−572,48 · −0,24%
26 thg 1, 2026238.814,44+3.993,35 · +1,70%
25 thg 1, 2026234.821,09+133,74 · +0,06%
24 thg 1, 2026234.687,35+1.588,07 · +0,68%
23 thg 1, 2026233.099,29+5.902,40 · +2,60%
22 thg 1, 2026227.196,89−1.917,96 · −0,84%
21 thg 1, 2026229.114,84+7.750,85 · +3,50%
20 thg 1, 2026221.364,00+1.943,83 · +0,89%
19 thg 1, 2026219.420,16+2.478,44 · +1,14%
18 thg 1, 2026216.941,73+500,62 · +0,23%
17 thg 1, 2026216.441,11−1.046,23 · −0,48%
16 thg 1, 2026217.487,34−469,10 · −0,22%
15 thg 1, 2026217.956,43+412,46 · +0,19%
14 thg 1, 2026217.543,97+1.312,56 · +0,61%
13 thg 1, 2026216.231,41+117,28 · +0,05%
12 thg 1, 2026216.114,14+2.924,77 · +1,37%
11 thg 1, 2026213.189,37−552,98 · −0,26%
10 thg 1, 2026213.742,35+2.395,45 · +1,13%
9 thg 1, 2026211.346,90+1.370,61 · +0,65%
8 thg 1, 2026209.976,29−1.142,63 · −0,54%
7 thg 1, 2026211.118,92+422,55 · +0,20%
6 thg 1, 2026210.696,37+183,67 · +0,09%
5 thg 1, 2026210.512,70+3.945,52 · +1,91%
4 thg 1, 2026206.567,18−336,89 · −0,16%
3 thg 1, 2026206.904,07−349,31 · −0,17%
2 thg 1, 2026207.253,38+1.409,50 · +0,68%
1 thg 1, 2026205.843,88−2.686,51 · −1,29%

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.