Tỷ giá XAU sang CZK
1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Koruna Cộng hòa Séc hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAU = 87.618,55 CZK1 CZK = 0,0000114 XAUCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 86.724,44
- Cao nhất
- 91.646,03
- Trung bình
- 89.702,13
- Thay đổi
- −4,39%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 87.618,55 | +639,84 · +0,74% |
| 26 thg 10, 2026 | 86.978,72 | +240,10 · +0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 86.738,62 | +14,17 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 86.724,44 | −115,05 · −0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 86.839,50 | −1.496,37 · −1,69% |
| 22 thg 10, 2026 | 88.335,87 | −833,01 · −0,93% |
| 21 thg 10, 2026 | 89.168,88 | +14,19 · +0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 89.154,69 | −1.439,21 · −1,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 90.593,90 | +450,82 · +0,50% |
| 18 thg 10, 2026 | 90.143,08 | +5,95 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 90.137,14 | −479,24 · −0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 90.616,37 | +656,19 · +0,73% |
| 15 thg 10, 2026 | 89.960,18 | −421,12 · −0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 90.381,30 | −962,09 · −1,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 91.343,39 | +232,38 · +0,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 91.111,01 | −210,43 · −0,23% |
| 11 thg 10, 2026 | 91.321,44 | +14,68 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 91.306,77 | +269,82 · +0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 91.036,95 | +1.161,61 · +1,29% |
| 8 thg 10, 2026 | 89.875,35 | +56,38 · +0,06% |
| 7 thg 10, 2026 | 89.818,97 | −113,21 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 89.932,18 | −317,79 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 90.249,96 | +389,14 · +0,43% |
| 4 thg 10, 2026 | 89.860,83 | −0,43 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 89.861,26 | −1.121,34 · −1,23% |
| 2 thg 10, 2026 | 90.982,59 | +636,64 · +0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 90.345,96 | +182,70 · +0,20% |
| 30 thg 9, 2026 | 90.163,26 | +1.500,19 · +1,69% |
| 29 thg 9, 2026 | 88.663,06 | −1.192,73 · −1,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 89.855,79 | −1.790,24 · −1,95% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAU87.618,55 CZK
- 5 XAU438.092,77 CZK
- 10 XAU876.185,54 CZK
- 25 XAU2.190.463,86 CZK
- 50 XAU4.380.927,72 CZK
- 100 XAU8.761.855,43 CZK
- 500 XAU43.809.277,16 CZK
- 1.000 XAU87.618.554,31 CZK
- 100.000 CZK1,14 XAU
- 500.000 CZK5,71 XAU
- 1.000.000 CZK11,41 XAU
- 2.500.000 CZK28,53 XAU
- 5.000.000 CZK57,07 XAU
- 10.000.000 CZK114,13 XAU
- 50.000.000 CZK570,66 XAU
- 100.000.000 CZK1.141,31 XAU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAU sang CZK hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAU = 87.618,55 CZK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CZK = 0,0000114 XAU. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAU sang CZK thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −4,39%: thấp nhất 86.724,44, cao nhất 91.646,03, trung bình 89.702,13 CZK cho 1 XAU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.