Tỷ giá CZK sang XAU
1 Koruna Cộng hòa Séc bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CZK = 0,0000115 XAU1 XAU = 86.738,62 CZKCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000109
- Cao nhất
- 0,0000115
- Trung bình
- 0,0000111
- Thay đổi
- +5,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000115 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000115 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000115 | +0,0000002 · +1,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000113 | +0,0000001 · +0,94% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000112 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000112 | +0,0000002 · +1,61% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,000011 | −0,0000001 · −0,50% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000111 | +0,0000001 · +0,53% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,000011 | −0,0000001 · −0,72% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000111 | +0,0000001 · +0,47% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000111 | +0,0000001 · +1,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000109 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000011 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000011 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000011 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,000011 | −0,0000001 · −1,28% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000111 | +0,0000001 · +1,25% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000011 | −0,0000001 · −0,70% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000111 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000111 | −0,0000002 · −1,66% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000113 | +0,0000001 · +1,35% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000111 | +0,0000002 · +1,99% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000109 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000109 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100.000 CZK1,15 XAU
- 500.000 CZK5,76 XAU
- 1.000.000 CZK11,53 XAU
- 2.500.000 CZK28,82 XAU
- 5.000.000 CZK57,64 XAU
- 10.000.000 CZK115,29 XAU
- 50.000.000 CZK576,44 XAU
- 100.000.000 CZK1.152,89 XAU
- 1 XAU86.738,62 CZK
- 5 XAU433.693,09 CZK
- 10 XAU867.386,19 CZK
- 25 XAU2.168.465,47 CZK
- 50 XAU4.336.930,94 CZK
- 100 XAU8.673.861,88 CZK
- 500 XAU43.369.309,42 CZK
- 1.000 XAU86.738.618,83 CZK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CZK sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CZK = 0,0000115 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 86.738,62 CZK. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CZK sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,66%: thấp nhất 0,0000109, cao nhất 0,0000115, trung bình 0,0000111 XAU cho 1 CZK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.