Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang CVE

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 393.109,56 CVE1 CVE = 0,0000025 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
393.049,60
Cao nhất
414.908,29
Trung bình
407.092,87
Thay đổi
−5,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026393.109,56+59,96 · +0,02%
24 thg 10, 2026393.049,60−1.306,60 · −0,33%
23 thg 10, 2026394.356,20−6.944,21 · −1,73%
22 thg 10, 2026401.300,41−3.355,54 · −0,83%
21 thg 10, 2026404.655,95+59,26 · +0,01%
20 thg 10, 2026404.596,69−5.921,17 · −1,44%
19 thg 10, 2026410.517,85+1.905,74 · +0,47%
18 thg 10, 2026408.612,11+1,15 · 0,00%
17 thg 10, 2026408.610,96−1.844,09 · −0,45%
16 thg 10, 2026410.455,05+3.299,12 · +0,81%
15 thg 10, 2026407.155,93−1.866,00 · −0,46%
14 thg 10, 2026409.021,93−4.267,71 · −1,03%
13 thg 10, 2026413.289,64+1.145,03 · +0,28%
12 thg 10, 2026412.144,61−822,94 · −0,20%
11 thg 10, 2026412.967,56−68,34 · −0,02%
10 thg 10, 2026413.035,89+1.048,13 · +0,25%
9 thg 10, 2026411.987,76+5.958,54 · +1,47%
8 thg 10, 2026406.029,22+246,79 · +0,06%
7 thg 10, 2026405.782,43+418,12 · +0,10%
6 thg 10, 2026405.364,31−2.041,21 · −0,50%
5 thg 10, 2026407.405,51+2.146,37 · +0,53%
4 thg 10, 2026405.259,14−173,94 · −0,04%
3 thg 10, 2026405.433,08−4.690,01 · −1,14%
2 thg 10, 2026410.123,09+2.572,03 · +0,63%
1 thg 10, 2026407.551,06+667,35 · +0,16%
30 thg 9, 2026406.883,72+6.102,87 · +1,52%
29 thg 9, 2026400.780,85−5.707,55 · −1,40%
28 thg 9, 2026406.488,39−8.391,92 · −2,02%
27 thg 9, 2026414.880,31−27,98 · −0,01%
26 thg 9, 2026414.908,29+786,32 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU393.109,56 CVE
  • 5 XAU1.965.547,79 CVE
  • 10 XAU3.931.095,59 CVE
  • 25 XAU9.827.738,97 CVE
  • 50 XAU19.655.477,93 CVE
  • 100 XAU39.310.955,86 CVE
  • 500 XAU196.554.779,32 CVE
  • 1.000 XAU393.109.558,64 CVE
  • 1.000.000 CVE2,54 XAU
  • 5.000.000 CVE12,72 XAU
  • 10.000.000 CVE25,44 XAU
  • 25.000.000 CVE63,6 XAU
  • 50.000.000 CVE127,19 XAU
  • 100.000.000 CVE254,38 XAU
  • 500.000.000 CVE1.271,91 XAU
  • 1.000.000.000 CVE2.543,82 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang CVE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 393.109,56 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 0,0000025 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −5,07%: thấp nhất 393.049,60, cao nhất 414.908,29, trung bình 407.092,87 CVE cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.