Tỷ giá CVE sang XAU
1 Escudo Cape Verde bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 CVE = 0,0000025 XAU1 XAU = 393.109,56 CVECập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000024
- Cao nhất
- 0,0000025
- Trung bình
- 0,0000025
- Thay đổi
- +5,35%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000025 | 0,0000000 · 0,00% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000024 | 0,0000000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 1.000.000 CVE2,54 XAU
- 5.000.000 CVE12,72 XAU
- 10.000.000 CVE25,44 XAU
- 25.000.000 CVE63,6 XAU
- 50.000.000 CVE127,19 XAU
- 100.000.000 CVE254,38 XAU
- 500.000.000 CVE1.271,91 XAU
- 1.000.000.000 CVE2.543,82 XAU
- 1 XAU393.109,56 CVE
- 5 XAU1.965.547,79 CVE
- 10 XAU3.931.095,59 CVE
- 25 XAU9.827.738,97 CVE
- 50 XAU19.655.477,93 CVE
- 100 XAU39.310.955,86 CVE
- 500 XAU196.554.779,32 CVE
- 1.000 XAU393.109.558,64 CVE
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá CVE sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 CVE = 0,0000025 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 393.109,56 CVE. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá CVE sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,35%: thấp nhất 0,0000024, cao nhất 0,0000025, trung bình 0,0000025 XAU cho 1 CVE.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.