Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang AZN

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 6.794,96 AZN1 AZN = 0,0001472 XAUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
6.794,02
Cao nhất
7.295,10
Trung bình
7.064,59
Thay đổi
−6,39%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20266.794,96+0,94 · +0,01%
24 thg 10, 20266.794,02−23,49 · −0,34%
23 thg 10, 20266.817,51−138,27 · −1,99%
22 thg 10, 20266.955,78−48,78 · −0,70%
21 thg 10, 20267.004,56−3,96 · −0,06%
20 thg 10, 20267.008,52−98,41 · −1,38%
19 thg 10, 20267.106,93+22,53 · +0,32%
18 thg 10, 20267.084,40−0,02 · 0,00%
17 thg 10, 20267.084,42−26,55 · −0,37%
16 thg 10, 20267.110,97+64,94 · +0,92%
15 thg 10, 20267.046,03−23,32 · −0,33%
14 thg 10, 20267.069,35−50,97 · −0,72%
13 thg 10, 20267.120,32+3,83 · +0,05%
12 thg 10, 20267.116,49−22,10 · −0,31%
11 thg 10, 20267.138,60+5,70 · +0,08%
10 thg 10, 20267.132,89−5,25 · −0,07%
9 thg 10, 20267.138,14+124,25 · +1,77%
8 thg 10, 20267.013,89−11,83 · −0,17%
7 thg 10, 20267.025,71+17,02 · +0,24%
6 thg 10, 20267.008,69−15,62 · −0,22%
5 thg 10, 20267.024,31−16,18 · −0,23%
4 thg 10, 20267.040,50+6,67 · +0,09%
3 thg 10, 20267.033,83−81,41 · −1,14%
2 thg 10, 20267.115,24+4,74 · +0,07%
1 thg 10, 20267.110,50+1,97 · +0,03%
30 thg 9, 20267.108,53+89,01 · +1,27%
29 thg 9, 20267.019,52−117,75 · −1,65%
28 thg 9, 20267.137,27−157,83 · −2,16%
27 thg 9, 20267.295,10+8,66 · +0,12%
26 thg 9, 20267.286,45+27,61 · +0,38%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU6.794,96 AZN
  • 5 XAU33.974,82 AZN
  • 10 XAU67.949,63 AZN
  • 25 XAU169.874,08 AZN
  • 50 XAU339.748,15 AZN
  • 100 XAU679.496,31 AZN
  • 500 XAU3.397.481,55 AZN
  • 1.000 XAU6.794.963,09 AZN
  • 10.000 AZN1,47 XAU
  • 50.000 AZN7,36 XAU
  • 100.000 AZN14,72 XAU
  • 250.000 AZN36,79 XAU
  • 500.000 AZN73,58 XAU
  • 1.000.000 AZN147,17 XAU
  • 5.000.000 AZN735,84 XAU
  • 10.000.000 AZN1.471,68 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang AZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 6.794,96 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 0,0001472 XAU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,39%: thấp nhất 6.794,02, cao nhất 7.295,10, trung bình 7.064,59 AZN cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.