Tỷ giá AZN sang XAU
1 Manat Azerbaijan bằng bao nhiêu Gold, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 AZN = 0,0001468 XAU1 XAU = 6.814,12 AZNCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001371
- Cao nhất
- 0,0001472
- Trung bình
- 0,0001419
- Thay đổi
- +6,93%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0001468 | −0,0000004 · −0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001472 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001472 | +0,0000005 · +0,35% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001467 | +0,0000029 · +2,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001438 | +0,0000010 · +0,70% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001428 | +0,0000001 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001427 | +0,0000020 · +1,40% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001407 | −0,0000004 · −0,32% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001412 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001412 | +0,0000005 · +0,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001406 | −0,0000013 · −0,91% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001419 | +0,0000005 · +0,33% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001415 | +0,0000010 · +0,72% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001404 | −0,0000001 · −0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0001405 | +0,0000004 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0001401 | −0,0000001 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0001402 | +0,0000001 · +0,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001401 | −0,0000025 · −1,74% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001426 | +0,0000002 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001423 | −0,0000003 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001427 | +0,0000003 · +0,22% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001424 | +0,0000003 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,000142 | −0,0000001 · −0,09% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001422 | +0,0000016 · +1,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001405 | −0,0000001 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001406 | 0,0000000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001407 | −0,0000018 · −1,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001425 | +0,0000024 · +1,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001401 | +0,0000030 · +2,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001371 | −0,0000002 · −0,12% |
Số tiền phổ biến
- 10.000 AZN1,47 XAU
- 50.000 AZN7,34 XAU
- 100.000 AZN14,68 XAU
- 250.000 AZN36,69 XAU
- 500.000 AZN73,38 XAU
- 1.000.000 AZN146,75 XAU
- 5.000.000 AZN733,77 XAU
- 10.000.000 AZN1.467,54 XAU
- 1 XAU6.814,12 AZN
- 5 XAU34.070,59 AZN
- 10 XAU68.141,19 AZN
- 25 XAU170.352,97 AZN
- 50 XAU340.705,95 AZN
- 100 XAU681.411,89 AZN
- 500 XAU3.407.059,47 AZN
- 1.000 XAU6.814.118,93 AZN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá AZN sang XAU hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 AZN = 0,0001468 XAU theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAU = 6.814,12 AZN. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá AZN sang XAU thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +6,93%: thấp nhất 0,0001371, cao nhất 0,0001472, trung bình 0,0001419 XAU cho 1 AZN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.