Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XAU sang AWG

1 Gold, troy ounce bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XAU = 7.174,87 AWG1 AWG = 0,0001394 XAUCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
7.148,57
Cao nhất
7.672,20
Trung bình
7.422,10
Thay đổi
−6,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20267.174,87+26,29 · +0,37%
25 thg 10, 20267.148,570,00 · 0,00%
24 thg 10, 20267.148,57−29,87 · −0,42%
23 thg 10, 20267.178,44−145,58 · −1,99%
22 thg 10, 20267.324,03−51,36 · −0,70%
21 thg 10, 20267.375,39−4,20 · −0,06%
20 thg 10, 20267.379,59−103,59 · −1,38%
19 thg 10, 20267.483,18+28,42 · +0,38%
18 thg 10, 20267.454,76−0,01 · 0,00%
17 thg 10, 20267.454,77−32,69 · −0,44%
16 thg 10, 20267.487,46+68,44 · +0,92%
15 thg 10, 20267.419,02−24,59 · −0,33%
14 thg 10, 20267.443,61−53,64 · −0,72%
13 thg 10, 20267.497,25+3,83 · +0,05%
12 thg 10, 20267.493,42−17,08 · −0,23%
11 thg 10, 20267.510,50−0,02 · 0,00%
10 thg 10, 20267.510,52−5,53 · −0,07%
9 thg 10, 20267.516,04+130,83 · +1,77%
8 thg 10, 20267.385,21−12,45 · −0,17%
7 thg 10, 20267.397,66+18,02 · +0,24%
6 thg 10, 20267.379,64−16,42 · −0,22%
5 thg 10, 20267.396,06−10,13 · −0,14%
4 thg 10, 20267.406,19−0,01 · 0,00%
3 thg 10, 20267.406,21−85,68 · −1,14%
2 thg 10, 20267.491,88+5,08 · +0,07%
1 thg 10, 20267.486,80+1,94 · +0,03%
30 thg 9, 20267.484,86+93,77 · +1,27%
29 thg 9, 20267.391,09−123,94 · −1,65%
28 thg 9, 20267.515,03−157,16 · −2,05%
27 thg 9, 20267.672,200,00 · 0,00%

Số tiền phổ biến

  • 1 XAU7.174,87 AWG
  • 5 XAU35.874,33 AWG
  • 10 XAU71.748,66 AWG
  • 25 XAU179.371,66 AWG
  • 50 XAU358.743,32 AWG
  • 100 XAU717.486,63 AWG
  • 500 XAU3.587.433,16 AWG
  • 1.000 XAU7.174.866,32 AWG
  • 10.000 AWG1,39 XAU
  • 50.000 AWG6,97 XAU
  • 100.000 AWG13,94 XAU
  • 250.000 AWG34,84 XAU
  • 500.000 AWG69,69 XAU
  • 1.000.000 AWG139,38 XAU
  • 5.000.000 AWG696,88 XAU
  • 10.000.000 AWG1.393,75 XAU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XAU sang AWG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XAU = 7.174,87 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 0,0001394 XAU. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XAU sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −6,48%: thấp nhất 7.148,57, cao nhất 7.672,20, trung bình 7.422,10 AWG cho 1 XAU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.