Tỷ giá WST sang GEL
1 Tala Samoa bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 WST = 0,9378 GEL1 GEL = 1,066 WSTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,93008
- Cao nhất
- 0,94856
- Trung bình
- 0,93695
- Thay đổi
- −1,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,9378 | +0,00041 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,93739 | −0,00965 · −1,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,94704 | +0,00559 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,94146 | −0,00609 · −0,64% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,94755 | +0,01199 · +1,28% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,93555 | +0,00255 · +0,27% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,933 | +0,00187 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,93114 | +0,00105 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,93008 | −0,00235 · −0,25% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,93243 | −0,00042 · −0,05% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,93285 | −0,00713 · −0,76% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,93998 | +0,00660 · +0,71% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,93338 | +0,00270 · +0,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,93068 | −0,00267 · −0,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,93335 | +0,00113 · +0,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,93222 | +0,00016 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,93206 | −0,00325 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,93531 | +0,00276 · +0,30% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,93255 | 0,00000 · 0,00% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,93256 | −0,00300 · −0,32% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,93556 | +0,00424 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,93131 | −0,00156 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,93287 | −0,00769 · −0,82% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,94057 | +0,00301 · +0,32% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,93756 | −0,00379 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,94135 | +0,00255 · +0,27% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,9388 | −0,00751 · −0,79% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,94631 | −0,00089 · −0,09% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,9472 | −0,00137 · −0,14% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,94856 |
Số tiền phổ biến
- 10 WST9,38 GEL
- 50 WST46,89 GEL
- 100 WST93,78 GEL
- 250 WST234,45 GEL
- 500 WST468,9 GEL
- 1.000 WST937,8 GEL
- 5.000 WST4.689,02 GEL
- 10.000 WST9.378,03 GEL
- 1 GEL1,07 WST
- 5 GEL5,33 WST
- 10 GEL10,66 WST
- 50 GEL53,32 WST
- 100 GEL106,63 WST
- 500 GEL533,16 WST
- 1.000 GEL1.066,32 WST
- 5.000 GEL5.331,61 WST
- 10.000 GEL10.663,22 WST
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá WST sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 WST = 0,9378 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 1,066 WST. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá WST sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,13%: thấp nhất 0,93008, cao nhất 0,94856, trung bình 0,93695 GEL cho 1 WST.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.