Tỷ giá VUV sang UZS
1 Vatu Vanuatu bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VUV = 99,859 UZS1 UZS = 0,01001 VUVCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 97,785
- Cao nhất
- 101,07
- Trung bình
- 99,431
- Thay đổi
- +0,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 99,859 | −0,464 · −0,46% |
| 24 thg 10, 2026 | 100,32 | +0,42 · +0,42% |
| 23 thg 10, 2026 | 99,901 | −0,541 · −0,54% |
| 22 thg 10, 2026 | 100,44 | −0,50 · −0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 100,95 | +0,18 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 100,77 | −0,29 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 101,06 | −0,02 · −0,02% |
| 18 thg 10, 2026 | 101,07 | +0,04 · +0,04% |
| 17 thg 10, 2026 | 101,03 | +1,04 · +1,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 99,994 | +0,213 · +0,21% |
| 15 thg 10, 2026 | 99,781 | −0,185 · −0,19% |
| 14 thg 10, 2026 | 99,966 | −0,031 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 99,997 | +0,923 · +0,93% |
| 12 thg 10, 2026 | 99,074 | −0,331 · −0,33% |
| 11 thg 10, 2026 | 99,405 | +0,375 · +0,38% |
| 10 thg 10, 2026 | 99,03 | +0,410 · +0,42% |
| 9 thg 10, 2026 | 98,62 | +0,476 · +0,48% |
| 8 thg 10, 2026 | 98,145 | +0,134 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 98,01 | +0,157 · +0,16% |
| 6 thg 10, 2026 | 97,853 | +0,068 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 97,785 | −0,546 · −0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 98,331 | −0,463 · −0,47% |
| 3 thg 10, 2026 | 98,794 | +0,419 · +0,43% |
| 2 thg 10, 2026 | 98,375 | +0,227 · +0,23% |
| 1 thg 10, 2026 | 98,148 | −0,632 · −0,64% |
| 30 thg 9, 2026 | 98,78 | −0,301 · −0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 99,081 | +0,383 · +0,39% |
| 28 thg 9, 2026 | 98,698 | −0,914 · −0,92% |
| 27 thg 9, 2026 | 99,612 | −0,174 · −0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 99,786 | +0,080 · +0,08% |
Số tiền phổ biến
- 1 VUV99,86 UZS
- 5 VUV499,3 UZS
- 10 VUV998,59 UZS
- 25 VUV2.496,48 UZS
- 50 VUV4.992,96 UZS
- 100 VUV9.985,91 UZS
- 500 VUV49.929,55 UZS
- 1.000 VUV99.859,1 UZS
- 1.000 UZS10,01 VUV
- 5.000 UZS50,07 VUV
- 10.000 UZS100,14 VUV
- 50.000 UZS500,71 VUV
- 100.000 UZS1.001,41 VUV
- 500.000 UZS5.007,05 VUV
- 1.000.000 UZS10.014,11 VUV
- 5.000.000 UZS50.070,55 VUV
- 10.000.000 UZS100.141,09 VUV
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VUV sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VUV = 99,859 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01001 VUV. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VUV sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,15%: thấp nhất 97,785, cao nhất 101,07, trung bình 99,431 UZS cho 1 VUV.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.