Tỷ giá VND sang XOF
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Franc CFA Tây Phi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,02267 XOF1 XOF = 44,115 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,02217
- Cao nhất
- 0,02283
- Trung bình
- 0,0225
- Thay đổi
- +2,08%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,02267 | −0,00017 · −0,73% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,02283 | +0,00019 · +0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02264 | +0,00007 · +0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02258 | +0,00001 · +0,05% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02257 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02256 | +0,00001 · +0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02255 | 0,00000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02256 | −0,00004 · −0,18% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0226 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0226 | +0,00003 · +0,12% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02257 | −0,00002 · −0,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02259 | −0,00006 · −0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02265 | +0,00004 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,02262 | −0,00002 · −0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,02263 | −0,00008 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,02271 | +0,00012 · +0,54% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02259 | +0,00001 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,02258 | +0,00013 · +0,58% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02245 | −0,00005 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0225 | −0,00005 · −0,21% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02255 | +0,00013 · +0,56% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02242 | 0,00000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02242 | +0,00002 · +0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0224 | +0,00007 · +0,29% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02233 | +0,00001 · +0,06% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,02232 | +0,00007 · +0,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02225 | +0,00004 · +0,19% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02221 | +0,00004 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02217 | −0,00001 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02218 | −0,00003 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND22,67 XOF
- 5.000 VND113,34 XOF
- 10.000 VND226,68 XOF
- 50.000 VND1.133,39 XOF
- 100.000 VND2.266,79 XOF
- 500.000 VND11.333,93 XOF
- 1.000.000 VND22.667,85 XOF
- 5.000.000 VND113.339,27 XOF
- 10.000.000 VND226.678,53 XOF
- 1 XOF44,12 VND
- 5 XOF220,58 VND
- 10 XOF441,15 VND
- 25 XOF1.102,88 VND
- 50 XOF2.205,77 VND
- 100 XOF4.411,53 VND
- 500 XOF22.057,67 VND
- 1.000 XOF44.115,34 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang XOF hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,02267 XOF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XOF = 44,115 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang XOF thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,08%: thấp nhất 0,02217, cao nhất 0,02283, trung bình 0,0225 XOF cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.