Tất cả tỷ giá

Tỷ giá XOF sang VND

1 Franc CFA Tây Phi bằng bao nhiêu Đồng Việt Nam hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 XOF = 44,201 VND1 VND = 0,02262 XOFCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
43,795
Cao nhất
45,11
Trung bình
44,419
Thay đổi
−1,98%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 202644,201+0,086 · +0,19%
25 thg 10, 202644,115+0,320 · +0,73%
24 thg 10, 202643,795−0,365 · −0,83%
23 thg 10, 202644,16−0,133 · −0,30%
22 thg 10, 202644,293−0,021 · −0,05%
21 thg 10, 202644,314−0,004 · −0,01%
20 thg 10, 202644,318−0,020 · −0,05%
19 thg 10, 202644,338+0,007 · +0,02%
18 thg 10, 202644,331+0,078 · +0,18%
17 thg 10, 202644,253−0,003 · −0,01%
16 thg 10, 202644,255−0,053 · −0,12%
15 thg 10, 202644,309+0,042 · +0,10%
14 thg 10, 202644,266+0,122 · +0,28%
13 thg 10, 202644,145−0,070 · −0,16%
12 thg 10, 202644,215+0,032 · +0,07%
11 thg 10, 202644,183+0,156 · +0,36%
10 thg 10, 202644,026−0,236 · −0,53%
9 thg 10, 202644,263−0,016 · −0,04%
8 thg 10, 202644,279−0,255 · −0,57%
7 thg 10, 202644,534+0,090 · +0,20%
6 thg 10, 202644,444+0,093 · +0,21%
5 thg 10, 202644,352−0,250 · −0,56%
4 thg 10, 202644,601−0,008 · −0,02%
3 thg 10, 202644,609−0,037 · −0,08%
2 thg 10, 202644,646−0,131 · −0,29%
1 thg 10, 202644,777−0,027 · −0,06%
30 thg 9, 202644,804−0,136 · −0,30%
29 thg 9, 202644,94−0,087 · −0,19%
28 thg 9, 202645,027−0,083 · −0,18%
27 thg 9, 202645,11+0,017 · +0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1 XOF44,2 VND
  • 5 XOF221,01 VND
  • 10 XOF442,01 VND
  • 25 XOF1.105,03 VND
  • 50 XOF2.210,07 VND
  • 100 XOF4.420,13 VND
  • 500 XOF22.100,67 VND
  • 1.000 XOF44.201,33 VND
  • 1.000 VND22,62 XOF
  • 5.000 VND113,12 XOF
  • 10.000 VND226,24 XOF
  • 50.000 VND1.131,19 XOF
  • 100.000 VND2.262,38 XOF
  • 500.000 VND11.311,88 XOF
  • 1.000.000 VND22.623,75 XOF
  • 5.000.000 VND113.118,76 XOF
  • 10.000.000 VND226.237,53 XOF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá XOF sang VND hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 XOF = 44,201 VND theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VND = 0,02262 XOF. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá XOF sang VND thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,98%: thấp nhất 43,795, cao nhất 45,11, trung bình 44,419 VND cho 1 XOF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.