Tỷ giá VND sang VUV
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Vatu Vanuatu hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0046342 VUV1 VUV = 215,79 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0045614
- Cao nhất
- 0,0046565
- Trung bình
- 0,0046124
- Thay đổi
- +1,60%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046342 | +0,0000199 · +0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0046143 | +0,0000093 · +0,20% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,004605 | +0,0000093 · +0,20% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0045957 | −0,0000080 · −0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0046036 | −0,0000136 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0046172 | +0,0000072 · +0,16% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,00461 | −0,0000171 · −0,37% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0046271 | −0,0000125 · −0,27% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0046396 | +0,0000246 · +0,53% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0046151 | +0,0000160 · +0,35% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0045991 | +0,0000070 · +0,15% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0045921 | −0,0000420 · −0,91% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,004634 | +0,0000074 · +0,16% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0046266 | −0,0000299 · −0,64% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0046565 | +0,0000073 · +0,16% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0046492 | +0,0000149 · +0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0046343 | +0,0000161 · +0,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0046182 | −0,0000061 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0046244 | −0,0000054 · −0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0046298 | +0,0000217 · +0,47% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,004608 | +0,0000076 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0046004 | −0,0000207 · −0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0046211 | −0,0000038 · −0,08% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0046249 | +0,0000063 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0046187 | +0,0000319 · +0,70% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0045868 | −0,0000050 · −0,11% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0045918 | +0,0000212 · +0,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0045706 | +0,0000082 · +0,18% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0045623 | +0,0000010 · +0,02% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0045614 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND4,63 VUV
- 5.000 VND23,17 VUV
- 10.000 VND46,34 VUV
- 50.000 VND231,71 VUV
- 100.000 VND463,42 VUV
- 500.000 VND2.317,08 VUV
- 1.000.000 VND4.634,17 VUV
- 5.000.000 VND23.170,83 VUV
- 10.000.000 VND46.341,65 VUV
- 1 VUV215,79 VND
- 5 VUV1.078,94 VND
- 10 VUV2.157,89 VND
- 25 VUV5.394,71 VND
- 50 VUV10.789,43 VND
- 100 VUV21.578,86 VND
- 500 VUV107.894,3 VND
- 1.000 VUV215.788,59 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang VUV hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0046342 VUV theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VUV = 215,79 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang VUV thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,60%: thấp nhất 0,0045614, cao nhất 0,0046565, trung bình 0,0046124 VUV cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.