Tỷ giá VND sang UGX
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Shilling Uganda hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,17299 UGX1 UGX = 5,781 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,15073
- Cao nhất
- 0,17299
- Trung bình
- 0,15675
- Thay đổi
- +14,41%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,17299 | +0,00675 · +4,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,16624 | +0,00356 · +2,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,16269 | +0,00132 · +0,82% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,16137 | +0,00036 · +0,22% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,16101 | +0,00119 · +0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,15982 | −0,00014 · −0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,15996 | +0,00017 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,15979 | +0,00334 · +2,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,15645 | −0,00048 · −0,31% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,15693 | −0,00327 · −2,04% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,1602 | −0,00019 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,16039 | +0,00358 · +2,29% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,15681 | +0,00013 · +0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,15668 | −0,00058 · −0,37% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,15726 | −0,00087 · −0,55% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,15813 | +0,00172 · +1,10% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,1564 | +0,00094 · +0,60% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,15547 | +0,00082 · +0,53% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,15465 | +0,00133 · +0,86% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,15332 | −0,00018 · −0,12% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,1535 | −0,00006 · −0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,15356 | +0,00160 · +1,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,15196 | +0,00082 · +0,54% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,15114 | 0,00000 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,15114 | +0,00027 · +0,18% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,15087 | −0,00012 · −0,08% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,15099 | +0,00026 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,15073 | −0,00005 · −0,04% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,15078 | −0,00042 · −0,28% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,1512 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND172,99 UGX
- 5.000 VND864,96 UGX
- 10.000 VND1.729,93 UGX
- 50.000 VND8.649,63 UGX
- 100.000 VND17.299,26 UGX
- 500.000 VND86.496,28 UGX
- 1.000.000 VND172.992,56 UGX
- 5.000.000 VND864.962,8 UGX
- 10.000.000 VND1.729.925,6 UGX
- 1 UGX5,78 VND
- 5 UGX28,9 VND
- 10 UGX57,81 VND
- 25 UGX144,51 VND
- 50 UGX289,03 VND
- 100 UGX578,06 VND
- 500 UGX2.890,3 VND
- 1.000 UGX5.780,6 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang UGX hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,17299 UGX theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UGX = 5,781 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang UGX thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,41%: thấp nhất 0,15073, cao nhất 0,17299, trung bình 0,15675 UGX cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.