Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VND sang MKD

1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VND = 0,0021446 MKD1 MKD = 466,30 VNDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0020738
Cao nhất
0,0021446
Trung bình
0,0021099
Thay đổi
+3,41%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0021446+0,0000184 · +0,87%
23 thg 10, 20260,0021261+0,0000026 · +0,12%
22 thg 10, 20260,0021235+0,0000019 · +0,09%
21 thg 10, 20260,0021216−0,0000034 · −0,16%
20 thg 10, 20260,0021251+0,0000050 · +0,24%
19 thg 10, 20260,0021201+0,0000046 · +0,22%
18 thg 10, 20260,0021154−0,0000050 · −0,24%
17 thg 10, 20260,0021204−0,0000073 · −0,34%
16 thg 10, 20260,0021277+0,0000033 · +0,16%
15 thg 10, 20260,0021245+0,0000040 · +0,19%
14 thg 10, 20260,0021204−0,0000002 · −0,01%
13 thg 10, 20260,0021206−0,0000011 · −0,05%
12 thg 10, 20260,0021217−0,0000022 · −0,10%
11 thg 10, 20260,0021239−0,0000062 · −0,29%
10 thg 10, 20260,0021302+0,0000058 · +0,27%
9 thg 10, 20260,0021243+0,0000031 · +0,15%
8 thg 10, 20260,0021212+0,0000168 · +0,80%
7 thg 10, 20260,0021044−0,0000060 · −0,28%
6 thg 10, 20260,0021104+0,0000053 · +0,25%
5 thg 10, 20260,0021052+0,0000031 · +0,15%
4 thg 10, 20260,0021021+0,0000021 · +0,10%
3 thg 10, 20260,0021−0,0000059 · −0,28%
2 thg 10, 20260,002106+0,0000158 · +0,76%
1 thg 10, 20260,0020901−0,0000037 · −0,18%
30 thg 9, 20260,0020938+0,0000068 · +0,33%
29 thg 9, 20260,002087+0,0000017 · +0,08%
28 thg 9, 20260,0020853+0,0000060 · +0,29%
27 thg 9, 20260,0020793−0,0000013 · −0,06%
26 thg 9, 20260,0020806+0,0000020 · +0,09%
25 thg 9, 20260,0020786+0,0000049 · +0,23%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 VND2,14 MKD
  • 5.000 VND10,72 MKD
  • 10.000 VND21,45 MKD
  • 50.000 VND107,23 MKD
  • 100.000 VND214,46 MKD
  • 500.000 VND1.072,28 MKD
  • 1.000.000 VND2.144,56 MKD
  • 5.000.000 VND10.722,78 MKD
  • 10.000.000 VND21.445,56 MKD
  • 1 MKD466,3 VND
  • 5 MKD2.331,48 VND
  • 10 MKD4.662,97 VND
  • 25 MKD11.657,42 VND
  • 50 MKD23.314,85 VND
  • 100 MKD46.629,7 VND
  • 500 MKD233.148,48 VND
  • 1.000 MKD466.296,95 VND

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VND sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VND = 0,0021446 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 466,30 VND. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VND sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,41%: thấp nhất 0,0020738, cao nhất 0,0021446, trung bình 0,0021099 MKD cho 1 VND.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.