Tỷ giá VND sang GYD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Đô la Guyana hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0081075 GYD1 GYD = 123,34 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0080303
- Cao nhất
- 0,0081459
- Trung bình
- 0,0080728
- Thay đổi
- +0,69%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0081075 | −0,0000384 · −0,47% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0081459 | +0,0000516 · +0,64% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0080943 | −0,0000015 · −0,02% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0080958 | +0,0000320 · +0,40% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0080639 | −0,0000203 · −0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0080841 | −0,0000158 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0080999 | +0,0000268 · +0,33% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0080731 | −0,0000103 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0080834 | −0,0000137 · −0,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,008097 | +0,0000264 · +0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0080706 | +0,0000098 · +0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0080608 | −0,0000042 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,008065 | −0,0000066 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0080717 | −0,0000074 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0080791 | −0,0000448 · −0,55% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0081239 | +0,0000511 · +0,63% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0080728 | +0,0000104 · +0,13% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0080624 | +0,0000230 · +0,29% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0080394 | +0,0000092 · +0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0080303 | −0,0000050 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0080352 | −0,0000062 · −0,08% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0080414 | +0,0000085 · +0,11% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0080329 | −0,0000470 · −0,58% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0080799 | −0,0000006 · −0,01% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0080805 | +0,0000056 · +0,07% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0080749 | +0,0000066 · +0,08% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0080683 | −0,0000074 · −0,09% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0080757 | +0,0000218 · +0,27% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0080539 | +0,0000123 · +0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0080416 | −0,0000102 · −0,13% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND8,11 GYD
- 5.000 VND40,54 GYD
- 10.000 VND81,08 GYD
- 50.000 VND405,38 GYD
- 100.000 VND810,75 GYD
- 500.000 VND4.053,76 GYD
- 1.000.000 VND8.107,52 GYD
- 5.000.000 VND40.537,62 GYD
- 10.000.000 VND81.075,25 GYD
- 1 GYD123,34 VND
- 5 GYD616,71 VND
- 10 GYD1.233,42 VND
- 25 GYD3.083,56 VND
- 50 GYD6.167,11 VND
- 100 GYD12.334,22 VND
- 500 GYD61.671,1 VND
- 1.000 GYD123.342,21 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang GYD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0081075 GYD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GYD = 123,34 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang GYD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,69%: thấp nhất 0,0080303, cao nhất 0,0081459, trung bình 0,0080728 GYD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.