Tỷ giá VND sang GMD
1 Đồng Việt Nam bằng bao nhiêu Dalasi Gambia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 VND = 0,0028879 GMD1 GMD = 346,28 VNDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0028254
- Cao nhất
- 0,0028879
- Trung bình
- 0,0028605
- Thay đổi
- +1,36%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0028879 | +0,0000079 · +0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,00288 | +0,0000114 · +0,40% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0028686 | +0,0000050 · +0,18% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0028636 | −0,0000077 · −0,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0028712 | +0,0000068 · +0,24% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0028644 | +0,0000031 · +0,11% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0028613 | −0,0000225 · −0,78% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0028838 | +0,0000368 · +1,29% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,002847 | −0,0000224 · −0,78% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0028694 | −0,0000018 · −0,06% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0028711 | −0,0000073 · −0,25% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0028784 | +0,0000013 · +0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0028771 | +0,0000162 · +0,57% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0028609 | −0,0000105 · −0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0028714 | +0,0000174 · +0,61% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002854 | −0,0000209 · −0,73% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0028749 | +0,0000096 · +0,33% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0028654 | +0,0000127 · +0,44% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0028527 | +0,0000056 · +0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0028471 | −0,0000003 · −0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0028474 | +0,0000015 · +0,05% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0028459 | +0,0000205 · +0,73% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0028254 | −0,0000188 · −0,66% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0028442 | −0,0000172 · −0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0028614 | +0,0000001 · 0,00% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0028613 | −0,0000018 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0028631 | +0,0000107 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0028525 | +0,0000080 · +0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0028445 | +0,0000152 · +0,54% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0028292 | −0,0000200 · −0,70% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 VND2,89 GMD
- 5.000 VND14,44 GMD
- 10.000 VND28,88 GMD
- 50.000 VND144,39 GMD
- 100.000 VND288,79 GMD
- 500.000 VND1.443,93 GMD
- 1.000.000 VND2.887,86 GMD
- 5.000.000 VND14.439,32 GMD
- 10.000.000 VND28.878,65 GMD
- 1 GMD346,28 VND
- 5 GMD1.731,38 VND
- 10 GMD3.462,77 VND
- 25 GMD8.656,92 VND
- 50 GMD17.313,83 VND
- 100 GMD34.627,66 VND
- 500 GMD173.138,31 VND
- 1.000 GMD346.276,62 VND
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá VND sang GMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 VND = 0,0028879 GMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GMD = 346,28 VND. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá VND sang GMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,36%: thấp nhất 0,0028254, cao nhất 0,0028879, trung bình 0,0028605 GMD cho 1 VND.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.