Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang KZT

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,5113 KZT1 KZT = 1,956 VESCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,50869
Cao nhất
0,52287
Trung bình
0,51517
Thay đổi
−1,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,5113−0,00073 · −0,14%
24 thg 10, 20260,51203+0,00289 · +0,57%
23 thg 10, 20260,50914+0,00045 · +0,09%
22 thg 10, 20260,50869−0,00258 · −0,50%
21 thg 10, 20260,51127−0,00032 · −0,06%
20 thg 10, 20260,51158−0,00375 · −0,73%
19 thg 10, 20260,51533−0,00052 · −0,10%
18 thg 10, 20260,51585+0,00060 · +0,12%
17 thg 10, 20260,51524−0,00030 · −0,06%
16 thg 10, 20260,51554+0,00114 · +0,22%
15 thg 10, 20260,5144+0,00165 · +0,32%
14 thg 10, 20260,51275−0,00153 · −0,30%
13 thg 10, 20260,51428−0,00367 · −0,71%
12 thg 10, 20260,51795−0,00079 · −0,15%
11 thg 10, 20260,51874+0,00045 · +0,09%
10 thg 10, 20260,51829+0,00181 · +0,35%
9 thg 10, 20260,51648+0,00433 · +0,85%
8 thg 10, 20260,51215−0,00574 · −1,11%
7 thg 10, 20260,51788−0,00499 · −0,95%
6 thg 10, 20260,52287+0,00563 · +1,09%
5 thg 10, 20260,51724−0,00179 · −0,34%
4 thg 10, 20260,51903+0,00100 · +0,19%
3 thg 10, 20260,51804+0,00698 · +1,37%
2 thg 10, 20260,51105−0,00174 · −0,34%
1 thg 10, 20260,51279+0,00044 · +0,08%
30 thg 9, 20260,51236−0,00262 · −0,51%
29 thg 9, 20260,51498−0,00342 · −0,66%
28 thg 9, 20260,5184+0,00033 · +0,06%
27 thg 9, 20260,51807−0,00052 · −0,10%
26 thg 9, 20260,51859+0,00065 · +0,12%

Số tiền phổ biến

  • 10 VES5,11 KZT
  • 50 VES25,57 KZT
  • 100 VES51,13 KZT
  • 250 VES127,83 KZT
  • 500 VES255,65 KZT
  • 1.000 VES511,3 KZT
  • 5.000 VES2.556,51 KZT
  • 10.000 VES5.113,01 KZT
  • 100 KZT195,58 VES
  • 500 KZT977,9 VES
  • 1.000 KZT1.955,8 VES
  • 5.000 KZT9.778,98 VES
  • 10.000 KZT19.557,95 VES
  • 50.000 KZT97.789,75 VES
  • 100.000 KZT195.579,51 VES
  • 500.000 KZT977.897,55 VES
  • 1.000.000 KZT1.955.795,1 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang KZT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,5113 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 1,956 VES. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,28%: thấp nhất 0,50869, cao nhất 0,52287, trung bình 0,51517 KZT cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.