Tất cả tỷ giá

Tỷ giá VES sang CHF

1 Bolívar Venezuela bằng bao nhiêu Franc Thụy sĩ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 VES = 0,0009337 CHF1 CHF = 1.070,95 VESCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0009307
Cao nhất
0,0009745
Trung bình
0,0009529
Thay đổi
−3,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,0009337+0,0000031 · +0,33%
23 thg 10, 20260,0009307−0,0000036 · −0,39%
22 thg 10, 20260,0009343−0,0000029 · −0,31%
21 thg 10, 20260,0009372+0,0000001 · +0,01%
20 thg 10, 20260,0009372−0,0000002 · −0,02%
19 thg 10, 20260,0009373−0,0000018 · −0,20%
18 thg 10, 20260,00093920,0000000 · 0,00%
17 thg 10, 20260,0009392−0,0000020 · −0,21%
16 thg 10, 20260,0009412−0,0000031 · −0,33%
15 thg 10, 20260,0009443−0,0000058 · −0,61%
14 thg 10, 20260,0009501−0,0000024 · −0,25%
13 thg 10, 20260,0009525+0,0000032 · +0,34%
12 thg 10, 20260,0009493+0,0000004 · +0,05%
11 thg 10, 20260,0009489+0,0000005 · +0,06%
10 thg 10, 20260,0009483−0,0000015 · −0,16%
9 thg 10, 20260,0009498−0,0000042 · −0,44%
8 thg 10, 20260,000954−0,0000037 · −0,39%
7 thg 10, 20260,0009577+0,0000024 · +0,26%
6 thg 10, 20260,0009552−0,0000020 · −0,21%
5 thg 10, 20260,0009573−0,0000006 · −0,06%
4 thg 10, 20260,0009578+0,0000002 · +0,02%
3 thg 10, 20260,0009577−0,0000009 · −0,10%
2 thg 10, 20260,0009586−0,0000159 · −1,63%
1 thg 10, 20260,0009745+0,0000021 · +0,22%
30 thg 9, 20260,0009724−0,0000002 · −0,02%
29 thg 9, 20260,0009727+0,0000025 · +0,26%
28 thg 9, 20260,0009702−0,0000003 · −0,03%
27 thg 9, 20260,0009705+0,0000001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,0009704−0,0000014 · −0,15%
25 thg 9, 20260,0009718+0,0000049 · +0,50%

Số tiền phổ biến

  • 10.000 VES9,34 CHF
  • 50.000 VES46,69 CHF
  • 100.000 VES93,37 CHF
  • 250.000 VES233,44 CHF
  • 500.000 VES466,87 CHF
  • 1.000.000 VES933,75 CHF
  • 5.000.000 VES4.668,74 CHF
  • 10.000.000 VES9.337,48 CHF
  • 1 CHF1.070,95 VES
  • 5 CHF5.354,76 VES
  • 10 CHF10.709,53 VES
  • 50 CHF53.547,65 VES
  • 100 CHF107.095,3 VES
  • 500 CHF535.476,48 VES
  • 1.000 CHF1.070.952,96 VES
  • 5.000 CHF5.354.764,82 VES
  • 10.000 CHF10.709.529,63 VES

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá VES sang CHF hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 VES = 0,0009337 CHF theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CHF = 1.070,95 VES. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá VES sang CHF thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,43%: thấp nhất 0,0009307, cao nhất 0,0009745, trung bình 0,0009529 CHF cho 1 VES.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.