Tất cả tỷ giá

Tỷ giá CHF sang VES

1 Franc Thụy sĩ bằng bao nhiêu Bolívar Venezuela hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 CHF = 1.070,95 VES1 VES = 0,0009337 CHFCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1.026,13
Cao nhất
1.074,48
Trung bình
1.049,60
Thay đổi
+3,56%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261.070,95−3,52 · −0,33%
23 thg 10, 20261.074,48+4,15 · +0,39%
22 thg 10, 20261.070,33+3,37 · +0,32%
21 thg 10, 20261.066,96−0,10 · −0,01%
20 thg 10, 20261.067,06+0,23 · +0,02%
19 thg 10, 20261.066,84+2,10 · +0,20%
18 thg 10, 20261.064,740,00 · 0,00%
17 thg 10, 20261.064,75+2,25 · +0,21%
16 thg 10, 20261.062,50+3,50 · +0,33%
15 thg 10, 20261.059,00+6,50 · +0,62%
14 thg 10, 20261.052,50+2,60 · +0,25%
13 thg 10, 20261.049,89−3,53 · −0,34%
12 thg 10, 20261.053,42−0,48 · −0,05%
11 thg 10, 20261.053,91−0,60 · −0,06%
10 thg 10, 20261.054,51+1,64 · +0,16%
9 thg 10, 20261.052,87+4,64 · +0,44%
8 thg 10, 20261.048,23+4,05 · +0,39%
7 thg 10, 20261.044,18−2,67 · −0,26%
6 thg 10, 20261.046,86+2,20 · +0,21%
5 thg 10, 20261.044,65+0,64 · +0,06%
4 thg 10, 20261.044,01−0,17 · −0,02%
3 thg 10, 20261.044,18+1,01 · +0,10%
2 thg 10, 20261.043,17+17,04 · +1,66%
1 thg 10, 20261.026,13−2,21 · −0,22%
30 thg 9, 20261.028,34+0,23 · +0,02%
29 thg 9, 20261.028,11−2,64 · −0,26%
28 thg 9, 20261.030,75+0,30 · +0,03%
27 thg 9, 20261.030,45−0,08 · −0,01%
26 thg 9, 20261.030,52+1,51 · +0,15%
25 thg 9, 20261.029,01−5,16 · −0,50%

Số tiền phổ biến

  • 1 CHF1.070,95 VES
  • 5 CHF5.354,76 VES
  • 10 CHF10.709,53 VES
  • 50 CHF53.547,65 VES
  • 100 CHF107.095,3 VES
  • 500 CHF535.476,48 VES
  • 1.000 CHF1.070.952,96 VES
  • 5.000 CHF5.354.764,82 VES
  • 10.000 CHF10.709.529,63 VES
  • 10.000 VES9,34 CHF
  • 50.000 VES46,69 CHF
  • 100.000 VES93,37 CHF
  • 250.000 VES233,44 CHF
  • 500.000 VES466,87 CHF
  • 1.000.000 VES933,75 CHF
  • 5.000.000 VES4.668,74 CHF
  • 10.000.000 VES9.337,48 CHF

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá CHF sang VES hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 CHF = 1.070,95 VES theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 VES = 0,0009337 CHF. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá CHF sang VES thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,56%: thấp nhất 1.026,13, cao nhất 1.074,48, trung bình 1.049,60 VES cho 1 CHF.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.