Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang XRP

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0000645 XRP1 XRP = 15.503,33 UZSCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0000553
Cao nhất
0,000066
Trung bình
0,0000604
Thay đổi
+15,01%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,0000645−0,0000015 · −2,24%
26 thg 10, 20260,000066+0,0000016 · +2,43%
25 thg 10, 20260,0000644−0,0000005 · −0,83%
24 thg 10, 20260,000065+0,0000013 · +2,00%
23 thg 10, 20260,0000637+0,0000014 · +2,32%
22 thg 10, 20260,0000622−0,0000003 · −0,47%
21 thg 10, 20260,0000625−0,0000002 · −0,39%
20 thg 10, 20260,0000628−0,0000005 · −0,73%
19 thg 10, 20260,0000632−0,0000004 · −0,69%
18 thg 10, 20260,0000637+0,0000004 · +0,61%
17 thg 10, 20260,0000633+0,0000008 · +1,26%
16 thg 10, 20260,0000625−0,0000017 · −2,69%
15 thg 10, 20260,0000642+0,0000030 · +4,82%
14 thg 10, 20260,0000613+0,0000001 · +0,09%
13 thg 10, 20260,0000612+0,0000018 · +2,95%
12 thg 10, 20260,0000595−0,0000008 · −1,27%
11 thg 10, 20260,0000602+0,0000005 · +0,77%
10 thg 10, 20260,0000598−0,0000006 · −0,93%
9 thg 10, 20260,0000603+0,0000002 · +0,32%
8 thg 10, 20260,0000601+0,0000023 · +3,90%
7 thg 10, 20260,0000579+0,0000013 · +2,30%
6 thg 10, 20260,0000566+0,0000002 · +0,34%
5 thg 10, 20260,0000564−0,0000006 · −1,03%
4 thg 10, 20260,000057−0,0000001 · −0,13%
3 thg 10, 20260,000057+0,0000018 · +3,23%
2 thg 10, 20260,0000553−0,0000011 · −2,01%
1 thg 10, 20260,0000564−0,0000002 · −0,32%
30 thg 9, 20260,0000566−0,0000006 · −0,99%
29 thg 9, 20260,0000571+0,0000003 · +0,57%
28 thg 9, 20260,0000568+0,0000007 · +1,32%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,0645 XRP
  • 5.000 UZS0,3225 XRP
  • 10.000 UZS0,645 XRP
  • 50.000 UZS3,23 XRP
  • 100.000 UZS6,45 XRP
  • 500.000 UZS32,25 XRP
  • 1.000.000 UZS64,5 XRP
  • 5.000.000 UZS322,51 XRP
  • 10.000.000 UZS645,02 XRP
  • 1 XRP15.503,33 UZS
  • 5 XRP77.516,63 UZS
  • 10 XRP155.033,25 UZS
  • 25 XRP387.583,13 UZS
  • 50 XRP775.166,26 UZS
  • 100 XRP1.550.332,53 UZS
  • 500 XRP7.751.662,65 UZS
  • 1.000 XRP15.503.325,29 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang XRP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0000645 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 15.503,33 UZS. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +15,01%: thấp nhất 0,0000553, cao nhất 0,000066, trung bình 0,0000604 XRP cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.