Tỷ giá XRP sang UZS
1 XRP bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XRP = 15.155,46 UZS1 UZS = 0,000066 XRPCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.155,46
- Cao nhất
- 18.407,01
- Trung bình
- 16.685,51
- Thay đổi
- −17,66%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 15.155,46 | −368,64 · −2,37% |
| 25 thg 10, 2026 | 15.524,11 | +129,36 · +0,84% |
| 24 thg 10, 2026 | 15.394,75 | −307,92 · −1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 15.702,67 | −364,40 · −2,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.067,07 | +75,15 · +0,47% |
| 21 thg 10, 2026 | 15.991,92 | +62,65 · +0,39% |
| 20 thg 10, 2026 | 15.929,27 | +116,93 · +0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 15.812,34 | +108,34 · +0,69% |
| 18 thg 10, 2026 | 15.703,99 | −95,72 · −0,61% |
| 17 thg 10, 2026 | 15.799,71 | −198,38 · −1,24% |
| 16 thg 10, 2026 | 15.998,09 | +430,20 · +2,76% |
| 15 thg 10, 2026 | 15.567,90 | −751,15 · −4,60% |
| 14 thg 10, 2026 | 16.319,05 | −14,18 · −0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 16.333,23 | −482,40 · −2,87% |
| 12 thg 10, 2026 | 16.815,63 | +213,82 · +1,29% |
| 11 thg 10, 2026 | 16.601,81 | −127,46 · −0,76% |
| 10 thg 10, 2026 | 16.729,27 | +154,77 · +0,93% |
| 9 thg 10, 2026 | 16.574,49 | −53,11 · −0,32% |
| 8 thg 10, 2026 | 16.627,61 | −648,89 · −3,76% |
| 7 thg 10, 2026 | 17.276,49 | −397,31 · −2,25% |
| 6 thg 10, 2026 | 17.673,80 | −60,89 · −0,34% |
| 5 thg 10, 2026 | 17.734,69 | +182,85 · +1,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 17.551,83 | +23,17 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 17.528,67 | −566,97 · −3,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 18.095,63 | +364,62 · +2,06% |
| 1 thg 10, 2026 | 17.731,01 | +56,44 · +0,32% |
| 30 thg 9, 2026 | 17.674,57 | +175,48 · +1,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 17.499,09 | −99,90 · −0,57% |
| 28 thg 9, 2026 | 17.598,99 | −231,57 · −1,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 17.830,56 | −576,45 · −3,13% |
Số tiền phổ biến
- 1 XRP15.155,46 UZS
- 5 XRP75.777,31 UZS
- 10 XRP151.554,62 UZS
- 25 XRP378.886,56 UZS
- 50 XRP757.773,12 UZS
- 100 XRP1.515.546,24 UZS
- 500 XRP7.577.731,22 UZS
- 1.000 XRP15.155.462,45 UZS
- 1.000 UZS0,066 XRP
- 5.000 UZS0,3299 XRP
- 10.000 UZS0,6598 XRP
- 50.000 UZS3,3 XRP
- 100.000 UZS6,6 XRP
- 500.000 UZS32,99 XRP
- 1.000.000 UZS65,98 XRP
- 5.000.000 UZS329,91 XRP
- 10.000.000 UZS659,83 XRP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XRP sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XRP = 15.155,46 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,000066 XRP. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XRP sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −17,66%: thấp nhất 15.155,46, cao nhất 18.407,01, trung bình 16.685,51 UZS cho 1 XRP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.