Tất cả tỷ giá

Tỷ giá RUB sang XRP

1 Rúp Nga bằng bao nhiêu XRP hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 RUB = 0,0095093 XRP1 XRP = 105,16 RUBCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0076107
Cao nhất
0,0096407
Trung bình
0,0084906
Thay đổi
+23,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0095093−0,0001314 · −1,36%
24 thg 10, 20260,0096407+0,0003803 · +4,11%
23 thg 10, 20260,0092604+0,0001292 · +1,42%
22 thg 10, 20260,0091311+0,0000283 · +0,31%
21 thg 10, 20260,0091029+0,0000018 · +0,02%
20 thg 10, 20260,0091011+0,0000271 · +0,30%
19 thg 10, 20260,009074−0,0000519 · −0,57%
18 thg 10, 20260,009126−0,0001236 · −1,34%
17 thg 10, 20260,0092496+0,0003056 · +3,42%
16 thg 10, 20260,008944−0,0002129 · −2,32%
15 thg 10, 20260,0091569+0,0004562 · +5,24%
14 thg 10, 20260,0087007+0,0000195 · +0,22%
13 thg 10, 20260,0086813+0,0003830 · +4,61%
12 thg 10, 20260,0082983−0,0001161 · −1,38%
11 thg 10, 20260,0084144+0,0000716 · +0,86%
10 thg 10, 20260,0083428−0,0000664 · −0,79%
9 thg 10, 20260,0084092+0,0001159 · +1,40%
8 thg 10, 20260,0082933+0,0002540 · +3,16%
7 thg 10, 20260,0080393+0,0001943 · +2,48%
6 thg 10, 20260,007845−0,0000738 · −0,93%
5 thg 10, 20260,0079188−0,0001334 · −1,66%
4 thg 10, 20260,0080521−0,0000051 · −0,06%
3 thg 10, 20260,0080572+0,0002150 · +2,74%
2 thg 10, 20260,0078422−0,0001247 · −1,56%
1 thg 10, 20260,0079669−0,0000274 · −0,34%
30 thg 9, 20260,0079942+0,0000202 · +0,25%
29 thg 9, 20260,0079741+0,0000597 · +0,75%
28 thg 9, 20260,0079144+0,0000503 · +0,64%
27 thg 9, 20260,007864+0,0002533 · +3,33%
26 thg 9, 20260,0076107−0,0000828 · −1,08%

Số tiền phổ biến

  • 10 RUB0,0951 XRP
  • 50 RUB0,4755 XRP
  • 100 RUB0,9509 XRP
  • 500 RUB4,75 XRP
  • 1.000 RUB9,51 XRP
  • 5.000 RUB47,55 XRP
  • 10.000 RUB95,09 XRP
  • 50.000 RUB475,47 XRP
  • 100.000 RUB950,93 XRP
  • 1 XRP105,16 RUB
  • 5 XRP525,8 RUB
  • 10 XRP1.051,6 RUB
  • 25 XRP2.629 RUB
  • 50 XRP5.258,01 RUB
  • 100 XRP10.516,02 RUB
  • 500 XRP52.580,08 RUB
  • 1.000 XRP105.160,17 RUB

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá RUB sang XRP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 RUB = 0,0095093 XRP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XRP = 105,16 RUB. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá RUB sang XRP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +23,60%: thấp nhất 0,0076107, cao nhất 0,0096407, trung bình 0,0084906 XRP cho 1 RUB.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.