Tỷ giá UZS sang USDC
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu USD Coin hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0000843 USDC1 USDC = 11.856,37 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000828
- Cao nhất
- 0,0000851
- Trung bình
- 0,0000842
- Thay đổi
- −0,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000839 | −0,0000001 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000084 | +0,0000002 · +0,28% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000837 | +0,0000005 · +0,55% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000833 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000833 | +0,0000006 · +0,68% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000828 | −0,0000002 · −0,21% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000829 | +0,0000001 · +0,14% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000828 | −0,0000005 · −0,59% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000833 | −0,0000006 · −0,69% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000839 | −0,0000001 · −0,11% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,000084 | −0,0000001 · −0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,000084 | −0,0000001 · −0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000842 | +0,0000001 · +0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000841 | −0,0000001 · −0,09% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000841 | −0,0000003 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000844 | −0,0000004 · −0,52% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000848 | −0,0000001 · −0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000085 | −0,0000001 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,000085 | +0,0000002 · +0,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000848 | −0,0000001 · −0,17% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000849 | +0,0000003 · +0,33% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000847 | +0,0000001 · +0,16% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000845 | −0,0000004 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000849 | +0,0000004 · +0,47% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000845 | −0,0000003 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000848 | −0,0000003 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000851 | +0,0000005 · +0,62% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000846 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000846 | −0,0000001 · −0,08% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0000847 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,0843 USDC
- 5.000 UZS0,4217 USDC
- 10.000 UZS0,8434 USDC
- 50.000 UZS4,22 USDC
- 100.000 UZS8,43 USDC
- 500.000 UZS42,17 USDC
- 1.000.000 UZS84,34 USDC
- 5.000.000 UZS421,71 USDC
- 10.000.000 UZS843,43 USDC
- 1 USDC11.856,37 UZS
- 5 USDC59.281,84 UZS
- 10 USDC118.563,68 UZS
- 25 USDC296.409,19 UZS
- 50 USDC592.818,38 UZS
- 100 USDC1.185.636,75 UZS
- 500 USDC5.928.183,75 UZS
- 1.000 USDC11.856.367,5 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang USDC hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0000843 USDC theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 USDC = 11.856,37 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang USDC thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,92%: thấp nhất 0,0000828, cao nhất 0,0000851, trung bình 0,0000842 USDC cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.