Tỷ giá UZS sang TZS
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Shilling Tanzania hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,22277 TZS1 TZS = 4,489 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,21853
- Cao nhất
- 0,22509
- Trung bình
- 0,22232
- Thay đổi
- −0,54%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,22277 | +0,00058 · +0,26% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,22219 | +0,00008 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,22211 | +0,00082 · +0,37% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,22129 | +0,00111 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,22018 | −0,00016 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,22034 | +0,00181 · +0,83% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,21853 | −0,00024 · −0,11% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,21877 | +0,00015 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,21863 | −0,00170 · −0,77% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,22033 | −0,00010 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,22042 | +0,00017 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,22026 | −0,00175 · −0,79% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,22201 | −0,00039 · −0,18% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,2224 | +0,00099 · +0,45% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,22141 | −0,00068 · −0,31% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,22209 | −0,00115 · −0,51% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,22324 | −0,00081 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,22405 | −0,00085 · −0,38% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,22489 | +0,00060 · +0,27% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,22429 | +0,00082 · +0,37% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,22347 | −0,00078 · −0,35% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,22425 | +0,00125 · +0,56% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,223 | +0,00003 · +0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,22297 | −0,00130 · −0,58% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,22427 | +0,00099 · +0,44% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,22329 | −0,00055 · −0,25% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,22384 | −0,00125 · −0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,22509 | +0,00135 · +0,60% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,22375 | −0,00019 · −0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,22394 | −0,00004 · −0,02% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS222,77 TZS
- 5.000 UZS1.113,84 TZS
- 10.000 UZS2.227,67 TZS
- 50.000 UZS11.138,37 TZS
- 100.000 UZS22.276,75 TZS
- 500.000 UZS111.383,73 TZS
- 1.000.000 UZS222.767,45 TZS
- 5.000.000 UZS1.113.837,27 TZS
- 10.000.000 UZS2.227.674,53 TZS
- 1 TZS4,49 UZS
- 5 TZS22,44 UZS
- 10 TZS44,89 UZS
- 25 TZS112,22 UZS
- 50 TZS224,45 UZS
- 100 TZS448,9 UZS
- 500 TZS2.244,49 UZS
- 1.000 TZS4.488,99 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang TZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,22277 TZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TZS = 4,489 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang TZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,54%: thấp nhất 0,21853, cao nhất 0,22509, trung bình 0,22232 TZS cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.