Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang TOP

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Paʻanga Tonga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0002009 TOP1 TOP = 4.976,87 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001978
Cao nhất
0,0002049
Trung bình
0,0002023
Thay đổi
−1,42%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,00020090,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,000201−0,0000005 · −0,27%
22 thg 10, 20260,0002015+0,0000037 · +1,88%
21 thg 10, 20260,0001978−0,0000029 · −1,42%
20 thg 10, 20260,0002006+0,0000016 · +0,81%
19 thg 10, 20260,000199−0,0000010 · −0,49%
18 thg 10, 20260,0002+0,0000004 · +0,21%
17 thg 10, 20260,0001996−0,0000014 · −0,70%
16 thg 10, 20260,000201−0,0000007 · −0,35%
15 thg 10, 20260,0002017+0,0000019 · +0,95%
14 thg 10, 20260,0001998−0,0000006 · −0,29%
13 thg 10, 20260,0002003−0,0000022 · −1,10%
12 thg 10, 20260,0002026+0,0000009 · +0,44%
11 thg 10, 20260,0002017−0,0000006 · −0,31%
10 thg 10, 20260,0002023−0,0000010 · −0,50%
9 thg 10, 20260,0002033−0,0000009 · −0,44%
8 thg 10, 20260,0002042−0,0000003 · −0,17%
7 thg 10, 20260,0002046−0,0000002 · −0,09%
6 thg 10, 20260,0002047+0,0000007 · +0,34%
5 thg 10, 20260,000204+0,0000004 · +0,19%
4 thg 10, 20260,0002037+0,0000004 · +0,19%
3 thg 10, 20260,0002033+0,0000007 · +0,37%
2 thg 10, 20260,0002025−0,0000019 · −0,91%
1 thg 10, 20260,0002044+0,0000009 · +0,43%
30 thg 9, 20260,0002035−0,0000007 · −0,34%
29 thg 9, 20260,0002042−0,0000007 · −0,34%
28 thg 9, 20260,0002049+0,0000011 · +0,54%
27 thg 9, 20260,0002038−0,0000001 · −0,03%
26 thg 9, 20260,0002039+0,0000001 · +0,03%
25 thg 9, 20260,0002038

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,2009 TOP
  • 5.000 UZS1 TOP
  • 10.000 UZS2,01 TOP
  • 50.000 UZS10,05 TOP
  • 100.000 UZS20,09 TOP
  • 500.000 UZS100,46 TOP
  • 1.000.000 UZS200,93 TOP
  • 5.000.000 UZS1.004,65 TOP
  • 10.000.000 UZS2.009,3 TOP
  • 1 TOP4.976,87 UZS
  • 5 TOP24.884,33 UZS
  • 10 TOP49.768,66 UZS
  • 25 TOP124.421,66 UZS
  • 50 TOP248.843,32 UZS
  • 100 TOP497.686,65 UZS
  • 500 TOP2.488.433,23 UZS
  • 1.000 TOP4.976.866,45 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang TOP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0002009 TOP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TOP = 4.976,87 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang TOP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,42%: thấp nhất 0,0001978, cao nhất 0,0002049, trung bình 0,0002023 TOP cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.