Tỷ giá UZS sang TJS
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Somoni Tajikistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0007768 TJS1 TJS = 1.287,38 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0007614
- Cao nhất
- 0,0007854
- Trung bình
- 0,0007761
- Thay đổi
- −0,44%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0007768 | +0,0000043 · +0,55% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0007725 | +0,0000005 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,000772 | +0,0000013 · +0,17% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0007707 | +0,0000032 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0007676 | −0,0000007 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0007682 | +0,0000069 · +0,90% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0007614 | −0,0000047 · −0,62% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0007661 | +0,0000029 · +0,38% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0007632 | −0,0000058 · −0,76% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0007691 | −0,0000043 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0007733 | −0,0000018 · −0,23% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0007751 | −0,0000010 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0007761 | +0,0000019 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0007742 | −0,0000018 · −0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0007761 | +0,0000022 · +0,29% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0007738 | −0,0000034 · −0,43% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0007772 | −0,0000049 · −0,62% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,000782 | −0,0000010 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,000783 | +0,0000006 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0007824 | +0,0000006 · +0,07% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0007818 | −0,0000016 · −0,21% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0007835 | +0,0000038 · +0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0007797 | −0,0000011 · −0,14% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0007808 | −0,0000028 · −0,35% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0007835 | +0,0000048 · +0,61% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0007787 | −0,0000042 · −0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0007829 | −0,0000024 · −0,31% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0007854 | +0,0000041 · +0,52% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0007813 | +0,0000016 · +0,21% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0007797 | −0,0000005 · −0,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,7768 TJS
- 5.000 UZS3,88 TJS
- 10.000 UZS7,77 TJS
- 50.000 UZS38,84 TJS
- 100.000 UZS77,68 TJS
- 500.000 UZS388,38 TJS
- 1.000.000 UZS776,77 TJS
- 5.000.000 UZS3.883,85 TJS
- 10.000.000 UZS7.767,7 TJS
- 1 TJS1.287,38 UZS
- 5 TJS6.436,92 UZS
- 10 TJS12.873,83 UZS
- 25 TJS32.184,58 UZS
- 50 TJS64.369,16 UZS
- 100 TJS128.738,32 UZS
- 500 TJS643.691,6 UZS
- 1.000 TJS1.287.383,19 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang TJS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0007768 TJS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TJS = 1.287,38 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang TJS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,44%: thấp nhất 0,0007614, cao nhất 0,0007854, trung bình 0,0007761 TJS cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.