Tỷ giá UZS sang SCR
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Rupee Seychelles hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0012585 SCR1 SCR = 794,60 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001159
- Cao nhất
- 0,0012585
- Trung bình
- 0,0012139
- Thay đổi
- +7,24%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0012585 | +0,0000516 · +4,28% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012069 | +0,0000014 · +0,12% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012054 | +0,0000053 · +0,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012001 | −0,0000124 · −1,02% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012125 | +0,0000241 · +2,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0011884 | −0,0000035 · −0,29% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0011919 | −0,0000326 · −2,67% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012245 | +0,0000338 · +2,84% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0011907 | −0,0000165 · −1,37% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012072 | −0,0000185 · −1,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012257 | −0,0000283 · −2,26% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,001254 | +0,0000237 · +1,93% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012303 | +0,0000012 · +0,10% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0012291 | −0,0000053 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0012344 | +0,0000706 · +6,07% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0011638 | −0,0000658 · −5,35% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012296 | +0,0000124 · +1,02% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012171 | −0,0000015 · −0,12% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0012187 | +0,0000146 · +1,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012041 | −0,0000066 · −0,54% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012107 | −0,0000139 · −1,13% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012245 | +0,0000656 · +5,66% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,001159 | −0,0000558 · −4,60% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012148 | −0,0000270 · −2,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0012418 | +0,0000097 · +0,78% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012322 | +0,0000227 · +1,87% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012095 | −0,0000289 · −2,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012384 | +0,0000186 · +1,53% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012198 | +0,0000463 · +3,94% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0011736 |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS1,26 SCR
- 5.000 UZS6,29 SCR
- 10.000 UZS12,58 SCR
- 50.000 UZS62,92 SCR
- 100.000 UZS125,85 SCR
- 500.000 UZS629,25 SCR
- 1.000.000 UZS1.258,49 SCR
- 5.000.000 UZS6.292,45 SCR
- 10.000.000 UZS12.584,91 SCR
- 1 SCR794,6 UZS
- 5 SCR3.973,01 UZS
- 10 SCR7.946,03 UZS
- 25 SCR19.865,06 UZS
- 50 SCR39.730,13 UZS
- 100 SCR79.460,25 UZS
- 500 SCR397.301,27 UZS
- 1.000 SCR794.602,55 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang SCR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0012585 SCR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SCR = 794,60 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang SCR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +7,24%: thấp nhất 0,001159, cao nhất 0,0012585, trung bình 0,0012139 SCR cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.