Tỷ giá UZS sang NIO
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Córdoba Nicaragua hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0030812 NIO1 NIO = 324,55 UZSCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0030417
- Cao nhất
- 0,0031313
- Trung bình
- 0,0030938
- Thay đổi
- −0,55%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 27 thg 10, 2026 | 0,0030812 | −0,0000222 · −0,72% |
| 26 thg 10, 2026 | 0,0031034 | +0,0000087 · +0,28% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0030947 | +0,0000109 · +0,35% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0030838 | −0,0000092 · −0,30% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,003093 | +0,0000142 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0030788 | +0,0000167 · +0,54% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0030622 | −0,0000029 · −0,09% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,003065 | +0,0000166 · +0,54% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0030484 | +0,0000067 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0030417 | −0,0000035 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0030453 | −0,0000265 · −0,86% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0030717 | −0,0000130 · −0,42% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0030847 | −0,0000050 · −0,16% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0030898 | −0,0000015 · −0,05% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0030912 | −0,0000044 · −0,14% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0030956 | +0,0000113 · +0,37% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0030843 | −0,0000150 · −0,49% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0030994 | −0,0000083 · −0,27% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0031077 | −0,0000109 · −0,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0031186 | −0,0000050 · −0,16% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0031235 | −0,0000018 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0031253 | +0,0000056 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0031197 | +0,0000081 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0031117 | +0,0000100 · +0,32% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0031016 | −0,0000024 · −0,08% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0031041 | −0,0000259 · −0,83% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,00313 | +0,0000211 · +0,68% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0031089 | −0,0000048 · −0,15% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0031137 | −0,0000176 · −0,56% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0031313 | +0,0000330 · +1,06% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS3,08 NIO
- 5.000 UZS15,41 NIO
- 10.000 UZS30,81 NIO
- 50.000 UZS154,06 NIO
- 100.000 UZS308,12 NIO
- 500.000 UZS1.540,59 NIO
- 1.000.000 UZS3.081,19 NIO
- 5.000.000 UZS15.405,93 NIO
- 10.000.000 UZS30.811,86 NIO
- 1 NIO324,55 UZS
- 5 NIO1.622,75 UZS
- 10 NIO3.245,5 UZS
- 25 NIO8.113,76 UZS
- 50 NIO16.227,52 UZS
- 100 NIO32.455,03 UZS
- 500 NIO162.275,16 UZS
- 1.000 NIO324.550,32 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang NIO hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0030812 NIO theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NIO = 324,55 UZS. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang NIO thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,55%: thấp nhất 0,0030417, cao nhất 0,0031313, trung bình 0,0030938 NIO cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.