Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang MWK

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Kwacha Malawi hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,14615 MWK1 MWK = 6,842 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,14364
Cao nhất
0,14768
Trung bình
0,14603
Thay đổi
−0,40%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,14615+0,00085 · +0,59%
24 thg 10, 20260,1453−0,00028 · −0,19%
23 thg 10, 20260,14557+0,00055 · +0,38%
22 thg 10, 20260,14502+0,00072 · +0,50%
21 thg 10, 20260,1443−0,00022 · −0,16%
20 thg 10, 20260,14453+0,00063 · +0,44%
19 thg 10, 20260,1439+0,00010 · +0,07%
18 thg 10, 20260,1438+0,00016 · +0,11%
17 thg 10, 20260,14364−0,00104 · −0,72%
16 thg 10, 20260,14468−0,00106 · −0,73%
15 thg 10, 20260,14574+0,00018 · +0,12%
14 thg 10, 20260,14556−0,00018 · −0,13%
13 thg 10, 20260,14574−0,00003 · −0,02%
12 thg 10, 20260,14578−0,00006 · −0,04%
11 thg 10, 20260,14584−0,00069 · −0,47%
10 thg 10, 20260,14652+0,00015 · +0,11%
9 thg 10, 20260,14637−0,00062 · −0,42%
8 thg 10, 20260,14699−0,00020 · −0,14%
7 thg 10, 20260,14719+0,00005 · +0,04%
6 thg 10, 20260,14714+0,00001 · +0,01%
5 thg 10, 20260,14713−0,00040 · −0,27%
4 thg 10, 20260,14753+0,00060 · +0,41%
3 thg 10, 20260,14693+0,00017 · +0,12%
2 thg 10, 20260,14676−0,00087 · −0,59%
1 thg 10, 20260,14762+0,00091 · +0,62%
30 thg 9, 20260,14671−0,00041 · −0,28%
29 thg 9, 20260,14712−0,00056 · −0,38%
28 thg 9, 20260,14768+0,00116 · +0,79%
27 thg 9, 20260,14653+0,00001 · +0,01%
26 thg 9, 20260,14652−0,00021 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS146,15 MWK
  • 5.000 UZS730,74 MWK
  • 10.000 UZS1.461,48 MWK
  • 50.000 UZS7.307,39 MWK
  • 100.000 UZS14.614,77 MWK
  • 500.000 UZS73.073,87 MWK
  • 1.000.000 UZS146.147,74 MWK
  • 5.000.000 UZS730.738,72 MWK
  • 10.000.000 UZS1.461.477,44 MWK
  • 1 MWK6,84 UZS
  • 5 MWK34,21 UZS
  • 10 MWK68,42 UZS
  • 25 MWK171,06 UZS
  • 50 MWK342,12 UZS
  • 100 MWK684,24 UZS
  • 500 MWK3.421,2 UZS
  • 1.000 MWK6.842,39 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang MWK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,14615 MWK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MWK = 6,842 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang MWK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,40%: thấp nhất 0,14364, cao nhất 0,14768, trung bình 0,14603 MWK cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.