Tỷ giá UZS sang MKD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0046128 MKD1 MKD = 216,79 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,004536
- Cao nhất
- 0,0046639
- Trung bình
- 0,0046029
- Thay đổi
- +1,09%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046128 | +0,0000005 · +0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0046122 | +0,0000211 · +0,46% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0045911 | +0,0000178 · +0,39% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0045733 | −0,0000076 · −0,16% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0045809 | +0,0000372 · +0,82% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0045436 | +0,0000036 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0045401 | +0,0000041 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,004536 | −0,0000503 · −1,10% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0045863 | −0,0000271 · −0,59% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0046134 | +0,0000013 · +0,03% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0046121 | −0,0000061 · −0,13% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0046181 | −0,0000032 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0046214 | +0,0000032 · +0,07% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0046182 | −0,0000013 · −0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0046194 | −0,0000138 · −0,30% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0046332 | −0,0000305 · −0,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0046637 | +0,0000144 · +0,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0046493 | −0,0000146 · −0,31% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0046639 | +0,0000138 · +0,30% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,00465 | +0,0000108 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0046393 | +0,0000186 · +0,40% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0046206 | −0,0000120 · −0,26% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0046326 | +0,0000281 · +0,61% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0046046 | +0,0000152 · +0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0045893 | −0,0000029 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0045923 | −0,0000090 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0046013 | +0,0000343 · +0,75% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,004567 | −0,0000031 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0045702 | −0,0000003 · −0,01% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0045705 | +0,0000073 · +0,16% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS4,61 MKD
- 5.000 UZS23,06 MKD
- 10.000 UZS46,13 MKD
- 50.000 UZS230,64 MKD
- 100.000 UZS461,28 MKD
- 500.000 UZS2.306,4 MKD
- 1.000.000 UZS4.612,79 MKD
- 5.000.000 UZS23.063,96 MKD
- 10.000.000 UZS46.127,91 MKD
- 1 MKD216,79 UZS
- 5 MKD1.083,94 UZS
- 10 MKD2.167,88 UZS
- 25 MKD5.419,71 UZS
- 50 MKD10.839,42 UZS
- 100 MKD21.678,85 UZS
- 500 MKD108.394,25 UZS
- 1.000 MKD216.788,49 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang MKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0046128 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 216,79 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,09%: thấp nhất 0,004536, cao nhất 0,0046639, trung bình 0,0046029 MKD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.