Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang KPW

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Won Triều Tiên hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,07589 KPW1 KPW = 13,177 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,07448
Cao nhất
0,07658
Trung bình
0,07577
Thay đổi
−0,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,07589+0,00041 · +0,54%
24 thg 10, 20260,07549−0,00008 · −0,11%
23 thg 10, 20260,07557+0,00021 · +0,29%
22 thg 10, 20260,07536+0,00042 · +0,56%
21 thg 10, 20260,07494−0,00004 · −0,05%
20 thg 10, 20260,07498+0,00050 · +0,67%
19 thg 10, 20260,07448−0,00016 · −0,22%
18 thg 10, 20260,07464+0,00011 · +0,15%
17 thg 10, 20260,07453−0,00044 · −0,58%
16 thg 10, 20260,07496−0,00053 · −0,70%
15 thg 10, 20260,0755−0,00008 · −0,10%
14 thg 10, 20260,07557−0,00006 · −0,08%
13 thg 10, 20260,07563−0,00012 · −0,16%
12 thg 10, 20260,07575+0,00010 · +0,13%
11 thg 10, 20260,07565−0,00007 · −0,09%
10 thg 10, 20260,07572−0,00022 · −0,29%
9 thg 10, 20260,07594−0,00039 · −0,51%
8 thg 10, 20260,07634−0,00012 · −0,16%
7 thg 10, 20260,07646−0,00006 · −0,08%
6 thg 10, 20260,07652+0,00021 · +0,28%
5 thg 10, 20260,07631−0,00013 · −0,17%
4 thg 10, 20260,07644+0,00025 · +0,32%
3 thg 10, 20260,0762+0,00013 · +0,17%
2 thg 10, 20260,07607−0,00035 · −0,45%
1 thg 10, 20260,07641+0,00036 · +0,47%
30 thg 9, 20260,07606−0,00027 · −0,36%
29 thg 9, 20260,07633−0,00025 · −0,32%
28 thg 9, 20260,07658+0,00048 · +0,63%
27 thg 9, 20260,0761−0,00003 · −0,04%
26 thg 9, 20260,07613−0,00005 · −0,07%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS75,89 KPW
  • 5.000 UZS379,46 KPW
  • 10.000 UZS758,93 KPW
  • 50.000 UZS3.794,63 KPW
  • 100.000 UZS7.589,27 KPW
  • 500.000 UZS37.946,33 KPW
  • 1.000.000 UZS75.892,66 KPW
  • 5.000.000 UZS379.463,32 KPW
  • 10.000.000 UZS758.926,63 KPW
  • 1 KPW13,18 UZS
  • 5 KPW65,88 UZS
  • 10 KPW131,77 UZS
  • 25 KPW329,41 UZS
  • 50 KPW658,83 UZS
  • 100 KPW1.317,65 UZS
  • 500 KPW6.588,25 UZS
  • 1.000 KPW13.176,5 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang KPW hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,07589 KPW theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KPW = 13,177 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang KPW thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 0,07448, cao nhất 0,07658, trung bình 0,07577 KPW cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.