Tỷ giá UZS sang IQD
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Dinar Iraq hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,12746 IQD1 IQD = 7,846 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,11075
- Cao nhất
- 0,12751
- Trung bình
- 0,11935
- Thay đổi
- +14,95%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,12746 | +0,00034 · +0,27% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,12712 | −0,00013 · −0,10% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,12725 | +0,00041 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,12685 | +0,00085 · +0,67% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,126 | −0,00007 · −0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,12607 | +0,00027 · +0,21% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,1258 | +0,00037 · +0,29% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,12544 | −0,00012 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,12556 | −0,00087 · −0,69% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,12643 | −0,00052 · −0,41% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,12695 | −0,00006 · −0,05% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,12701 | +0,00004 · +0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,12697 | −0,00040 · −0,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,12736 | +0,00266 · +2,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,1247 | +0,00499 · +4,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,11971 | −0,00780 · −6,12% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,12751 | +0,01604 · +14,39% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,11147 | +0,00019 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,11129 | +0,00015 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,11114 | −0,00003 · −0,03% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,11117 | −0,00011 · −0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,11128 | +0,00039 · +0,36% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,11089 | −0,00044 · −0,39% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,11133 | +0,00010 · +0,09% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,11123 | +0,00047 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,11075 | −0,00039 · −0,35% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,11114 | −0,00041 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,11155 | +0,00075 · +0,68% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,1108 | −0,00002 · −0,02% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,11082 | −0,00006 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS127,46 IQD
- 5.000 UZS637,29 IQD
- 10.000 UZS1.274,57 IQD
- 50.000 UZS6.372,86 IQD
- 100.000 UZS12.745,73 IQD
- 500.000 UZS63.728,64 IQD
- 1.000.000 UZS127.457,28 IQD
- 5.000.000 UZS637.286,38 IQD
- 10.000.000 UZS1.274.572,75 IQD
- 1 IQD7,85 UZS
- 5 IQD39,23 UZS
- 10 IQD78,46 UZS
- 25 IQD196,14 UZS
- 50 IQD392,29 UZS
- 100 IQD784,58 UZS
- 500 IQD3.922,88 UZS
- 1.000 IQD7.845,77 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang IQD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,12746 IQD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 IQD = 7,846 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang IQD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +14,95%: thấp nhất 0,11075, cao nhất 0,12751, trung bình 0,11935 IQD cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.