Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang HKD

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Hồng Kông hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0006613 HKD1 HKD = 1.512,14 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0006494
Cao nhất
0,0006674
Trung bình
0,0006606
Thay đổi
−0,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0006613+0,0000034 · +0,52%
24 thg 10, 20260,0006579−0,0000006 · −0,09%
23 thg 10, 20260,0006585+0,0000021 · +0,32%
22 thg 10, 20260,0006564+0,0000030 · +0,46%
21 thg 10, 20260,0006534−0,0000005 · −0,08%
20 thg 10, 20260,0006539+0,0000045 · +0,70%
19 thg 10, 20260,0006494−0,0000017 · −0,26%
18 thg 10, 20260,0006511+0,0000010 · +0,16%
17 thg 10, 20260,00065−0,0000048 · −0,73%
16 thg 10, 20260,0006548−0,0000033 · −0,51%
15 thg 10, 20260,0006582−0,0000009 · −0,14%
14 thg 10, 20260,0006591−0,0000005 · −0,07%
13 thg 10, 20260,0006595−0,0000006 · −0,09%
12 thg 10, 20260,0006601+0,0000004 · +0,06%
11 thg 10, 20260,0006597−0,0000004 · −0,06%
10 thg 10, 20260,0006601−0,0000024 · −0,36%
9 thg 10, 20260,0006625−0,0000032 · −0,48%
8 thg 10, 20260,0006656−0,0000009 · −0,14%
7 thg 10, 20260,0006666−0,0000006 · −0,08%
6 thg 10, 20260,0006671+0,0000009 · +0,13%
5 thg 10, 20260,0006663−0,0000002 · −0,02%
4 thg 10, 20260,0006664+0,0000025 · +0,37%
3 thg 10, 20260,000664+0,0000007 · +0,10%
2 thg 10, 20260,0006633−0,0000027 · −0,41%
1 thg 10, 20260,000666+0,0000029 · +0,44%
30 thg 9, 20260,0006631−0,0000021 · −0,32%
29 thg 9, 20260,0006653−0,0000021 · −0,32%
28 thg 9, 20260,0006674+0,0000041 · +0,62%
27 thg 9, 20260,0006633−0,0000003 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0006636−0,0000003 · −0,04%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,6613 HKD
  • 5.000 UZS3,31 HKD
  • 10.000 UZS6,61 HKD
  • 50.000 UZS33,07 HKD
  • 100.000 UZS66,13 HKD
  • 500.000 UZS330,66 HKD
  • 1.000.000 UZS661,31 HKD
  • 5.000.000 UZS3.306,57 HKD
  • 10.000.000 UZS6.613,15 HKD
  • 1 HKD1.512,14 UZS
  • 5 HKD7.560,7 UZS
  • 10 HKD15.121,39 UZS
  • 25 HKD37.803,48 UZS
  • 50 HKD75.606,95 UZS
  • 100 HKD151.213,9 UZS
  • 500 HKD756.069,5 UZS
  • 1.000 HKD1.512.139 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang HKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0006613 HKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 HKD = 1.512,14 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang HKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 0,0006494, cao nhất 0,0006674, trung bình 0,0006606 HKD cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.