Tỷ giá UZS sang GIP
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0000631 GIP1 GIP = 15.858,04 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000621
- Cao nhất
- 0,0000643
- Trung bình
- 0,0000634
- Thay đổi
- −1,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0000631 | +0,0000004 · +0,57% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0000627 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000627 | +0,0000002 · +0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000624 | +0,0000002 · +0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000622 | 0,0000000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000623 | +0,0000002 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000621 | −0,0000001 · −0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000622 | +0,0000001 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000621 | −0,0000006 · −0,93% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000627 | −0,0000006 · −0,92% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000633 | 0,0000000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000633 | −0,0000003 · −0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000636 | 0,0000000 · 0,00% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000636 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000635 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000636 | −0,0000002 · −0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000637 | −0,0000005 · −0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000642 | +0,0000001 · +0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000641 | −0,0000002 · −0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000643 | +0,0000001 · +0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000643 | +0,0000001 · +0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000641 | +0,0000002 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0000639 | −0,0000001 · −0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,000064 | −0,0000001 · −0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000641 | +0,0000002 · +0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000639 | −0,0000002 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000641 | −0,0000002 · −0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000642 | +0,0000004 · +0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000638 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0000639 | −0,0000002 · −0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,0631 GIP
- 5.000 UZS0,3153 GIP
- 10.000 UZS0,6306 GIP
- 50.000 UZS3,15 GIP
- 100.000 UZS6,31 GIP
- 500.000 UZS31,53 GIP
- 1.000.000 UZS63,06 GIP
- 5.000.000 UZS315,3 GIP
- 10.000.000 UZS630,59 GIP
- 1 GIP15.858,04 UZS
- 5 GIP79.290,22 UZS
- 10 GIP158.580,44 UZS
- 25 GIP396.451,09 UZS
- 50 GIP792.902,18 UZS
- 100 GIP1.585.804,36 UZS
- 500 GIP7.929.021,8 UZS
- 1.000 GIP15.858.043,6 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang GIP hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0000631 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 15.858,04 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,56%: thấp nhất 0,0000621, cao nhất 0,0000643, trung bình 0,0000634 GIP cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.