Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang GIP

1 Euro bằng bao nhiêu Bảng Gibraltar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 0,83773 GIP1 GIP = 1,194 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,83717
Cao nhất
0,85996
Trung bình
0,84711
Thay đổi
−2,48%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,8386+0,00088 · +0,10%
25 thg 10, 20260,83773+0,00027 · +0,03%
24 thg 10, 20260,83745+0,00028 · +0,03%
23 thg 10, 20260,83717−0,00201 · −0,24%
22 thg 10, 20260,83918−0,00025 · −0,03%
21 thg 10, 20260,83943−0,00029 · −0,03%
20 thg 10, 20260,83971−0,00294 · −0,35%
19 thg 10, 20260,84265−0,00056 · −0,07%
18 thg 10, 20260,84321+0,00001 · 0,00%
17 thg 10, 20260,8432−0,00154 · −0,18%
16 thg 10, 20260,84475−0,00255 · −0,30%
15 thg 10, 20260,84729+0,00277 · +0,33%
14 thg 10, 20260,84452−0,00068 · −0,08%
13 thg 10, 20260,84521−0,00102 · −0,12%
12 thg 10, 20260,84623−0,00068 · −0,08%
11 thg 10, 20260,84691+0,00040 · +0,05%
10 thg 10, 20260,84651−0,00187 · −0,22%
9 thg 10, 20260,84838−0,00003 · 0,00%
8 thg 10, 20260,84841+0,00069 · +0,08%
7 thg 10, 20260,84772−0,00099 · −0,12%
6 thg 10, 20260,84871+0,00207 · +0,24%
5 thg 10, 20260,84664−0,00356 · −0,42%
4 thg 10, 20260,85021+0,00020 · +0,02%
3 thg 10, 20260,85001−0,00178 · −0,21%
2 thg 10, 20260,85179−0,00252 · −0,30%
1 thg 10, 20260,85431−0,00239 · −0,28%
30 thg 9, 20260,85671−0,00147 · −0,17%
29 thg 9, 20260,85818−0,00165 · −0,19%
28 thg 9, 20260,85982−0,00002 · 0,00%
27 thg 9, 20260,85985−0,00011 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR0,8377 GIP
  • 5 EUR4,19 GIP
  • 10 EUR8,38 GIP
  • 50 EUR41,89 GIP
  • 100 EUR83,77 GIP
  • 500 EUR418,86 GIP
  • 1.000 EUR837,73 GIP
  • 5.000 EUR4.188,63 GIP
  • 10.000 EUR8.377,26 GIP
  • 1 GIP1,19 EUR
  • 5 GIP5,97 EUR
  • 10 GIP11,94 EUR
  • 25 GIP29,84 EUR
  • 50 GIP59,69 EUR
  • 100 GIP119,37 EUR
  • 500 GIP596,85 EUR
  • 1.000 GIP1.193,71 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang GIP hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 0,83773 GIP theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GIP = 1,194 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang GIP thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,48%: thấp nhất 0,83717, cao nhất 0,85996, trung bình 0,84711 GIP cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.