Tỷ giá GIP sang UZS
1 Bảng Gibraltar bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GIP = 15.858,04 UZS1 UZS = 0,0000631 GIPCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 15.543,72
- Cao nhất
- 16.104,71
- Trung bình
- 15.769,30
- Thay đổi
- +1,59%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 15.858,04 | −90,32 · −0,57% |
| 24 thg 10, 2026 | 15.948,36 | −1,86 · −0,01% |
| 23 thg 10, 2026 | 15.950,22 | −63,63 · −0,40% |
| 22 thg 10, 2026 | 16.013,86 | −50,80 · −0,32% |
| 21 thg 10, 2026 | 16.064,65 | +4,54 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 16.060,11 | −44,60 · −0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 16.104,71 | +35,85 · +0,22% |
| 18 thg 10, 2026 | 16.068,86 | −24,25 · −0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 16.093,11 | +149,98 · +0,94% |
| 16 thg 10, 2026 | 15.943,13 | +146,70 · +0,93% |
| 15 thg 10, 2026 | 15.796,43 | −11,03 · −0,07% |
| 14 thg 10, 2026 | 15.807,46 | +75,27 · +0,48% |
| 13 thg 10, 2026 | 15.732,19 | −3,20 · −0,02% |
| 12 thg 10, 2026 | 15.735,39 | −3,17 · −0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 15.738,56 | +6,74 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 15.731,82 | +40,13 · +0,26% |
| 9 thg 10, 2026 | 15.691,69 | +120,62 · +0,77% |
| 8 thg 10, 2026 | 15.571,07 | −26,57 · −0,17% |
| 7 thg 10, 2026 | 15.597,64 | +53,92 · +0,35% |
| 6 thg 10, 2026 | 15.543,72 | −12,87 · −0,08% |
| 5 thg 10, 2026 | 15.556,58 | −35,56 · −0,23% |
| 4 thg 10, 2026 | 15.592,14 | −53,82 · −0,34% |
| 3 thg 10, 2026 | 15.645,96 | +16,11 · +0,10% |
| 2 thg 10, 2026 | 15.629,85 | +23,64 · +0,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 15.606,21 | −45,07 · −0,29% |
| 30 thg 9, 2026 | 15.651,28 | +40,47 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 15.610,81 | +43,11 · +0,28% |
| 28 thg 9, 2026 | 15.567,69 | −99,98 · −0,64% |
| 27 thg 9, 2026 | 15.667,67 | +8,91 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 15.658,76 | +48,41 · +0,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 GIP15.858,04 UZS
- 5 GIP79.290,22 UZS
- 10 GIP158.580,44 UZS
- 25 GIP396.451,09 UZS
- 50 GIP792.902,18 UZS
- 100 GIP1.585.804,36 UZS
- 500 GIP7.929.021,8 UZS
- 1.000 GIP15.858.043,6 UZS
- 1.000 UZS0,0631 GIP
- 5.000 UZS0,3153 GIP
- 10.000 UZS0,6306 GIP
- 50.000 UZS3,15 GIP
- 100.000 UZS6,31 GIP
- 500.000 UZS31,53 GIP
- 1.000.000 UZS63,06 GIP
- 5.000.000 UZS315,3 GIP
- 10.000.000 UZS630,59 GIP
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GIP sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GIP = 15.858,04 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0000631 GIP. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GIP sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,59%: thấp nhất 15.543,72, cao nhất 16.104,71, trung bình 15.769,30 UZS cho 1 GIP.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.