Tỷ giá UZS sang ETB
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Birr Ethiopia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,01364 ETB1 ETB = 73,298 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01352
- Cao nhất
- 0,01386
- Trung bình
- 0,01366
- Thay đổi
- −1,14%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01364 | +0,00001 · +0,09% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01363 | −0,00006 · −0,43% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,01369 | +0,00004 · +0,27% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01365 | +0,00010 · +0,74% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01355 | +0,00002 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01353 | −0,00003 · −0,19% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01355 | +0,00002 · +0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01354 | +0,00002 · +0,16% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,01352 | −0,00004 · −0,32% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01356 | −0,00001 · −0,08% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01357 | +0,00002 · +0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01355 | −0,00005 · −0,37% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0136 | −0,00004 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01364 | +0,00004 · +0,31% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0136 | +0,00005 · +0,36% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01355 | −0,00015 · −1,07% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0137 | +0,00001 · +0,08% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01369 | +0,00001 · +0,05% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01368 | −0,00015 · −1,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01383 | −0,00003 · −0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01386 | +0,00018 · +1,33% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01368 | +0,00006 · +0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01362 | +0,00001 · +0,04% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01362 | −0,00017 · −1,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01379 | +0,00004 · +0,30% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01374 | −0,00006 · −0,45% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01381 | −0,00001 · −0,05% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01381 | +0,00011 · +0,82% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0137 | 0,00000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0137 | −0,00010 · −0,70% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS13,64 ETB
- 5.000 UZS68,21 ETB
- 10.000 UZS136,43 ETB
- 50.000 UZS682,15 ETB
- 100.000 UZS1.364,29 ETB
- 500.000 UZS6.821,45 ETB
- 1.000.000 UZS13.642,91 ETB
- 5.000.000 UZS68.214,54 ETB
- 10.000.000 UZS136.429,08 ETB
- 1 ETB73,3 UZS
- 5 ETB366,49 UZS
- 10 ETB732,98 UZS
- 25 ETB1.832,45 UZS
- 50 ETB3.664,91 UZS
- 100 ETB7.329,82 UZS
- 500 ETB36.649,08 UZS
- 1.000 ETB73.298,16 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang ETB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,01364 ETB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ETB = 73,298 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang ETB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,14%: thấp nhất 0,01352, cao nhất 0,01386, trung bình 0,01366 ETB cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.