Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang CVE

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Escudo Cape Verde hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0083005 CVE1 CVE = 120,47 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0081256
Cao nhất
0,0083722
Trung bình
0,0082489
Thay đổi
+1,12%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,0083005+0,0000443 · +0,54%
24 thg 10, 20260,0082562−0,0000018 · −0,02%
23 thg 10, 20260,008258+0,0000525 · +0,64%
22 thg 10, 20260,0082055+0,0000284 · +0,35%
21 thg 10, 20260,0081772+0,0000005 · +0,01%
20 thg 10, 20260,0081767+0,0000511 · +0,63%
19 thg 10, 20260,0081256−0,0000127 · −0,16%
18 thg 10, 20260,0081383+0,0000122 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0081261−0,0000615 · −0,75%
16 thg 10, 20260,0081876−0,0000512 · −0,62%
15 thg 10, 20260,0082388−0,0000212 · −0,26%
14 thg 10, 20260,0082601−0,0000328 · −0,40%
13 thg 10, 20260,0082929+0,0000117 · +0,14%
12 thg 10, 20260,0082812+0,0000083 · +0,10%
11 thg 10, 20260,0082729−0,0000074 · −0,09%
10 thg 10, 20260,0082803−0,0000029 · −0,04%
9 thg 10, 20260,0082832−0,0000639 · −0,77%
8 thg 10, 20260,0083471+0,0000075 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0083396−0,0000191 · −0,23%
6 thg 10, 20260,0083587−0,0000135 · −0,16%
5 thg 10, 20260,0083722+0,0000541 · +0,65%
4 thg 10, 20260,0083181+0,0000267 · +0,32%
3 thg 10, 20260,0082915+0,0000088 · +0,11%
2 thg 10, 20260,0082827+0,0000120 · +0,14%
1 thg 10, 20260,0082707+0,0000469 · +0,57%
30 thg 9, 20260,0082239−0,0000072 · −0,09%
29 thg 9, 20260,0082311−0,0000070 · −0,08%
28 thg 9, 20260,008238+0,0000528 · +0,65%
27 thg 9, 20260,0081852−0,0000036 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0081888−0,0000194 · −0,24%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS8,3 CVE
  • 5.000 UZS41,5 CVE
  • 10.000 UZS83,01 CVE
  • 50.000 UZS415,03 CVE
  • 100.000 UZS830,05 CVE
  • 500.000 UZS4.150,26 CVE
  • 1.000.000 UZS8.300,53 CVE
  • 5.000.000 UZS41.502,65 CVE
  • 10.000.000 UZS83.005,3 CVE
  • 1 CVE120,47 UZS
  • 5 CVE602,37 UZS
  • 10 CVE1.204,74 UZS
  • 25 CVE3.011,86 UZS
  • 50 CVE6.023,71 UZS
  • 100 CVE12.047,42 UZS
  • 500 CVE60.237,12 UZS
  • 1.000 CVE120.474,24 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang CVE hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0083005 CVE theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CVE = 120,47 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang CVE thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,12%: thấp nhất 0,0081256, cao nhất 0,0083722, trung bình 0,0082489 CVE cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.