Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang BGN

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Lev Bulgaria hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,0001464 BGN1 BGN = 6.828,81 UZSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,0001441
Cao nhất
0,0001485
Trung bình
0,0001463
Thay đổi
+0,58%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,00014640,0000000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,0001465+0,0000009 · +0,64%
22 thg 10, 20260,0001455+0,0000005 · +0,35%
21 thg 10, 20260,0001450,0000000 · 0,00%
20 thg 10, 20260,000145+0,0000009 · +0,63%
19 thg 10, 20260,0001441−0,0000002 · −0,16%
18 thg 10, 20260,0001443+0,0000002 · +0,15%
17 thg 10, 20260,0001441−0,0000011 · −0,75%
16 thg 10, 20260,0001452−0,0000009 · −0,62%
15 thg 10, 20260,0001461−0,0000004 · −0,26%
14 thg 10, 20260,0001465−0,0000006 · −0,40%
13 thg 10, 20260,0001471+0,0000002 · +0,14%
12 thg 10, 20260,0001469+0,0000001 · +0,10%
11 thg 10, 20260,0001467−0,0000001 · −0,09%
10 thg 10, 20260,0001469−0,0000001 · −0,04%
9 thg 10, 20260,0001469−0,0000011 · −0,77%
8 thg 10, 20260,0001481+0,0000001 · +0,09%
7 thg 10, 20260,0001479−0,0000003 · −0,23%
6 thg 10, 20260,0001483−0,0000002 · −0,16%
5 thg 10, 20260,0001485+0,0000010 · +0,65%
4 thg 10, 20260,0001475+0,0000005 · +0,32%
3 thg 10, 20260,0001471+0,0000002 · +0,11%
2 thg 10, 20260,0001469+0,0000002 · +0,14%
1 thg 10, 20260,0001467+0,0000008 · +0,57%
30 thg 9, 20260,0001459−0,0000001 · −0,09%
29 thg 9, 20260,000146−0,0000001 · −0,08%
28 thg 9, 20260,0001461+0,0000009 · +0,65%
27 thg 9, 20260,0001452−0,0000001 · −0,04%
26 thg 9, 20260,0001452−0,0000003 · −0,24%
25 thg 9, 20260,0001456

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS0,1464 BGN
  • 5.000 UZS0,7322 BGN
  • 10.000 UZS1,46 BGN
  • 50.000 UZS7,32 BGN
  • 100.000 UZS14,64 BGN
  • 500.000 UZS73,22 BGN
  • 1.000.000 UZS146,44 BGN
  • 5.000.000 UZS732,19 BGN
  • 10.000.000 UZS1.464,38 BGN
  • 1 BGN6.828,81 UZS
  • 5 BGN34.144,05 UZS
  • 10 BGN68.288,1 UZS
  • 25 BGN170.720,25 UZS
  • 50 BGN341.440,5 UZS
  • 100 BGN682.881,01 UZS
  • 500 BGN3.414.405,05 UZS
  • 1.000 BGN6.828.810,09 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang BGN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,0001464 BGN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BGN = 6.828,81 UZS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang BGN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,58%: thấp nhất 0,0001441, cao nhất 0,0001485, trung bình 0,0001463 BGN cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.