Tỷ giá UZS sang AZN
1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UZS = 0,0001435 AZN1 AZN = 6.969,81 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0001407
- Cao nhất
- 0,0001446
- Trung bình
- 0,0001431
- Thay đổi
- −0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0001435 | +0,0000008 · +0,54% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0001427 | 0,0000000 · 0,00% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0001428 | +0,0000005 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0001422 | +0,0000007 · +0,48% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0001415 | −0,0000001 · −0,07% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0001416 | +0,0000010 · +0,69% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0001407 | −0,0000004 · −0,30% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0001411 | +0,0000002 · +0,15% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0001409 | −0,0000010 · −0,68% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0001418 | −0,0000007 · −0,51% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0001426 | −0,0000002 · −0,13% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0001428 | −0,0000001 · −0,08% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0001429 | −0,0000001 · −0,08% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,000143 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,000143 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,000143 | −0,0000005 · −0,36% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0001435 | −0,0000007 · −0,47% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0001442 | −0,0000002 · −0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0001444 | −0,0000001 · −0,09% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0001445 | +0,0000002 · +0,12% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0001444 | −0,0000002 · −0,11% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0001445 | +0,0000007 · +0,46% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0001438 | +0,0000002 · +0,11% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0001437 | −0,0000006 · −0,42% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0001443 | +0,0000006 · +0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0001437 | −0,0000005 · −0,34% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0001442 | −0,0000005 · −0,33% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0001446 | +0,0000007 · +0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0001439 | +0,0000001 · +0,08% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0001438 | −0,0000001 · −0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 UZS0,1435 AZN
- 5.000 UZS0,7174 AZN
- 10.000 UZS1,43 AZN
- 50.000 UZS7,17 AZN
- 100.000 UZS14,35 AZN
- 500.000 UZS71,74 AZN
- 1.000.000 UZS143,48 AZN
- 5.000.000 UZS717,38 AZN
- 10.000.000 UZS1.434,76 AZN
- 1 AZN6.969,81 UZS
- 5 AZN34.849,03 UZS
- 10 AZN69.698,06 UZS
- 25 AZN174.245,15 UZS
- 50 AZN348.490,29 UZS
- 100 AZN696.980,59 UZS
- 500 AZN3.484.902,95 UZS
- 1.000 AZN6.969.805,89 UZS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UZS sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UZS = 0,0001435 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 6.969,81 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UZS sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,28%: thấp nhất 0,0001407, cao nhất 0,0001446, trung bình 0,0001431 AZN cho 1 UZS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.