Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UYU sang TRY

1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UYU = 1,24 TRY1 TRY = 0,8062 UYUCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,214
Cao nhất
1,24
Trung bình
1,226
Thay đổi
+2,13%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20261,240,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,24+0,005 · +0,38%
22 thg 10, 20261,236−0,003 · −0,24%
21 thg 10, 20261,238+0,004 · +0,29%
20 thg 10, 20261,235+0,004 · +0,33%
19 thg 10, 20261,231−0,001 · −0,10%
18 thg 10, 20261,232−0,001 · −0,07%
17 thg 10, 20261,233+0,002 · +0,18%
16 thg 10, 20261,231+0,001 · +0,04%
15 thg 10, 20261,23+0,003 · +0,21%
14 thg 10, 20261,228+0,001 · +0,05%
13 thg 10, 20261,227−0,002 · −0,16%
12 thg 10, 20261,229+0,005 · +0,38%
11 thg 10, 20261,224−0,007 · −0,60%
10 thg 10, 20261,232−0,002 · −0,14%
9 thg 10, 20261,234+0,006 · +0,46%
8 thg 10, 20261,228+0,008 · +0,68%
7 thg 10, 20261,22+0,002 · +0,19%
6 thg 10, 20261,217−0,003 · −0,27%
5 thg 10, 20261,221+0,003 · +0,28%
4 thg 10, 20261,217−0,003 · −0,21%
3 thg 10, 20261,22+0,006 · +0,49%
2 thg 10, 20261,2140,000 · 0,00%
1 thg 10, 20261,214−0,007 · −0,60%
30 thg 9, 20261,221−0,001 · −0,04%
29 thg 9, 20261,2220,000 · 0,00%
28 thg 9, 20261,222+0,007 · +0,54%
27 thg 9, 20261,215−0,005 · −0,44%
26 thg 9, 20261,22−0,001 · −0,09%
25 thg 9, 20261,222+0,007 · +0,58%

Số tiền phổ biến

  • 1 UYU1,24 TRY
  • 5 UYU6,2 TRY
  • 10 UYU12,4 TRY
  • 25 UYU31,01 TRY
  • 50 UYU62,02 TRY
  • 100 UYU124,04 TRY
  • 500 UYU620,2 TRY
  • 1.000 UYU1.240,39 TRY
  • 1 TRY0,8062 UYU
  • 5 TRY4,03 UYU
  • 10 TRY8,06 UYU
  • 50 TRY40,31 UYU
  • 100 TRY80,62 UYU
  • 500 TRY403,1 UYU
  • 1.000 TRY806,2 UYU
  • 5.000 TRY4.030,98 UYU
  • 10.000 TRY8.061,96 UYU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UYU sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UYU = 1,24 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 0,8062 UYU. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UYU sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,13%: thấp nhất 1,214, cao nhất 1,24, trung bình 1,226 TRY cho 1 UYU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.