Tỷ giá UYU sang ILS
1 Peso Uruguay bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 UYU = 0,07743 ILS1 ILS = 12,914 UYUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07539
- Cao nhất
- 0,07763
- Trung bình
- 0,07647
- Thay đổi
- +1,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,07743 | −0,00005 · −0,07% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,07749 | −0,00015 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07763 | +0,00056 · +0,72% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07708 | −0,00008 · −0,11% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,07716 | +0,00019 · +0,25% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07697 | −0,00001 · −0,02% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07698 | +0,00002 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07696 | +0,00001 · +0,01% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07696 | +0,00012 · +0,15% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07684 | −0,00026 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07709 | +0,00084 · +1,10% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07625 | −0,00034 · −0,44% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07659 | +0,00021 · +0,28% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,07638 | +0,00018 · +0,24% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0762 | −0,00013 · −0,17% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07633 | −0,00003 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07636 | −0,00014 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0765 | +0,00083 · +1,10% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07567 | −0,00003 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0757 | −0,00007 · −0,09% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07578 | −0,00020 · −0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07597 | +0,00020 · +0,26% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07577 | −0,00009 · −0,12% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07586 | −0,00010 · −0,13% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07596 | −0,00051 · −0,67% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,07647 | −0,00018 · −0,24% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07666 | +0,00059 · +0,78% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07606 | +0,00067 · +0,89% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,07539 | −0,00064 · −0,84% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07603 | −0,00001 · −0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 UYU7,74 ILS
- 500 UYU38,72 ILS
- 1.000 UYU77,43 ILS
- 2.500 UYU193,59 ILS
- 5.000 UYU387,17 ILS
- 10.000 UYU774,34 ILS
- 50.000 UYU3.871,72 ILS
- 100.000 UYU7.743,44 ILS
- 1 ILS12,91 UYU
- 5 ILS64,57 UYU
- 10 ILS129,14 UYU
- 50 ILS645,71 UYU
- 100 ILS1.291,41 UYU
- 500 ILS6.457,07 UYU
- 1.000 ILS12.914,15 UYU
- 5.000 ILS64.570,75 UYU
- 10.000 ILS129.141,49 UYU
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá UYU sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 UYU = 0,07743 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 12,914 UYU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá UYU sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,83%: thấp nhất 0,07539, cao nhất 0,07763, trung bình 0,07647 ILS cho 1 UYU.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.